19:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
2 688 972 ₫
12:25
Barahas (MAD)
T3, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Huari Bumeden (ALG)
T3, 24 Thá
1 828 944 ₫
23:00
Barahas (MAD)
T6, 25 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 Thá
+1
2 793 429 ₫
08:30
Barahas (MAD)
T5, 11 Thá
24g
1 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T6, 12 Thá
+1
2 163 522 ₫
09:05
Barahas (MAD)
CN, 14 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Huari Bumeden (ALG)
T2, 15 Thá
+1
2 110 344 ₫
07:55
Barahas (MAD)
T3, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Huari Bumeden (ALG)
T3, 1 Thá
2 598 443 ₫