22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
13 392 673 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
12 888 997 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
17 468 862 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
18 439 759 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 27 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
15 940 519 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
+1
17 855 581 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 21 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá
+1
16 693 602 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 9 thá
+1
15 307 734 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 thá
28g 27ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 20 thá
+1
16 289 264 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 14 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 16 thá
+1
16 845 799 ₫
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá
+1
16 625 858 ₫