19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 12 Thá
2 964 376 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 15 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
1 732 013 ₫
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 19 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:40
Vantaa (HEL)
T6, 20 Thá
+1
1 831 316 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 22 Thá
2 446 871 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
2 777 360 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 29 Thá
2 176 841 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 3 Thá
2 324 700 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 10 Thá
1 336 052 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 13 Thá
1 697 554 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 17 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 17 Thá
1 701 000 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 20 Thá
2 283 976 ₫
15:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:40
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
2 424 316 ₫
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:40
Vantaa (HEL)
T6, 25 Thá
+1
2 431 521 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 31 Thá
2 972 834 ₫
19:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:20
Vantaa (HEL)
CN, 3 Thá
3 437 085 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 4 Thá
2 532 391 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:40
Vantaa (HEL)
T5, 11 Thá
1 797 484 ₫
11:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 16 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Vantaa (HEL)
T3, 16 Thá
1 320 076 ₫
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:40
Vantaa (HEL)
T6, 19 Thá
+1
1 342 944 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vantaa (HEL)
T6, 2 Thá
+1
1 228 918 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vantaa (HEL)
T2, 12 Thá
+1
2 834 687 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vantaa (HEL)
T4, 14 Thá
+1
1 845 413 ₫
20:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 15 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:10
Vantaa (HEL)
T6, 16 Thá
+1
1 342 944 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vantaa (HEL)
T6, 23 Thá
+1
1 863 582 ₫
20:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:10
Vantaa (HEL)
T6, 2 Thá
+1
2 421 184 ₫
20:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:10
Vantaa (HEL)
T2, 19 Thá
+1
3 525 424 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vantaa (HEL)
T6, 3 Thá
+1
1 240 821 ₫
20:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:10
Vantaa (HEL)
T2, 6 Thá
+1
2 564 657 ₫
20:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:10
Vantaa (HEL)
T6, 1 Thá
+1
1 283 112 ₫