Vé máy bay giá rẻ từ Oslo đến Helsinki (Vantaa)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Oslo đến Helsinki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá +1
5 433 501 ₫
SAS
SK 886
18:05
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3 076 129 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
5 433 501 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1 865 848 ₫
Wizz Air
W6 1784
06:15
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
2 428 762 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1190 Giá tốt nhất
09:00
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1 690 261 ₫
SAS
SK 486
13:15
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 117 747 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T6, 18 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
2 331 551 ₫
Wideroe
WF 2927
13:10
Oslo (OSL)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 935 172 ₫
Ryanair Sun
RR 4943
15:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá +1
2 178 443 ₫
Wizz Air
W6 1784
06:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 091 865 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1190
12:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1 726 107 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
12:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1 785 649 ₫
Air Baltic
BT 156
14:15
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 523 543 ₫
Air Baltic
BT 0154
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 596 756 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 939 425 ₫
Air Baltic
BT 9616
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 967 373 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2007
19:35
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá +1
3 124 734 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1 886 810 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá +1
2 943 374 ₫
Finnair
AY 918
18:30
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1 999 514 ₫
Wideroe
WF 1343
04:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 158 758 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2 170 849 ₫
Finnair
AY 0912
06:35
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1 884 379 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1 886 810 ₫
Wizz Air
W6 1784
10:30
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá +1
2 821 860 ₫
Wideroe
WF 1343
04:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 423 294 ₫
SAS
SK 882
14:10
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 912 085 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4110
14:30
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
16g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá +1
3 079 774 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 271 705 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 804
05:40
Oslo (OSL)
T6, 25 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
4 338 660 ₫
Wideroe
WF 2892
11:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T6, 25 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
4 808 615 ₫
Wideroe
WF 2705
09:10
Oslo (OSL)
T7, 26 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
3 259 615 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 804
05:40
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
3 107 115 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
3 250 805 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1 773 802 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá +1
2 625 615 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1190
09:00
Oslo (OSL)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1 864 330 ₫
Air Baltic
BT 152
06:10
Oslo (OSL)
T6, 2 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
2 449 724 ₫
Wizz Air
W6 1784
06:10
Oslo (OSL)
CN, 4 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá +1
2 464 305 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
1 861 292 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T3, 6 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
1 857 646 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1190
09:00
Oslo (OSL)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1 810 256 ₫
Air Baltic
BT 154
18:25
Oslo (OSL)
T7, 10 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá +1
2 689 410 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T5, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
1 900 784 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1190
08:50
Oslo (OSL)
T6, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
3 445 228 ₫
Wizz Air
W6 1784
06:10
Oslo (OSL)
CN, 18 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá +1
2 619 539 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190
09:00
Oslo (OSL)
T2, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 19 thá
1 863 418 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1190 🔥 Ưu đãi hot
09:00
Oslo (OSL)
T4, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
2 887 478 ₫
Finnair
AY 0918
18:30
Oslo (OSL)
T4, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
1 961 845 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1865848 ₫ · cao nhất: 5433501 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5433501 ₫ 14.09.2026 — 3076129 ₫ 15.09.2026 — 1865848 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2428762 ₫ 18.09.2026 — 2331551 ₫ 19.09.2026 — 2178443 ₫ 20.09.2026 — 2967373 ₫ 21.09.2026 — 1886810 ₫ 22.09.2026 — 2170849 ₫ 23.09.2026 — 1886810 ₫ 24.09.2026 — 2912085 ₫ 25.09.2026 — 4338660 ₫ 26.09.2026 — 3259615 ₫ 27.09.2026 — 3107115 ₫ 28.09.2026 — 2625615 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5433501 ₫
14
placeholder
3076129 ₫
15
Giá tốt
1865848 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2428762 ₫
18
placeholder
2331551 ₫
19
placeholder
2178443 ₫
20
placeholder
2967373 ₫
21
Giá tốt
1886810 ₫
22
placeholder
2170849 ₫
23
Giá tốt
1886810 ₫
24
placeholder
2912085 ₫
25
placeholder
4338660 ₫
26
placeholder
3259615 ₫
27
placeholder
3107115 ₫
28
placeholder
2625615 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Oslo đến Helsinki

Norwegian Air Sweden
T5, T6, CN
Giá từ
₫1 810 256
Norwegian Air Shuttle
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 857 646
Ryanair Sun
T7
Giá từ
₫2 178 443
Air Baltic
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 331 551
Wizz Air
T4, T5, CN
Giá từ
₫2 428 762
Ethiopian Airlines
T5
Giá từ
₫2 872 289
SAS
T2, T3, T5
Giá từ
₫2 912 085
Wideroe
T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 935 172
Finnair
T2, T4
Giá từ
₫3 047 269

Điểm đến phổ biến từ Oslo

Tất cả →
OSL
Na Uy → Ba Lan
GDN
từ
₫235 434
OSL
Na Uy → Ba Lan
KRK
từ
₫243 636
OSL
Oslo — Palanga
Na Uy → Litva
PLQ
từ
₫373 352
OSL
Oslo — Poznan
Na Uy → Ba Lan
POZ
từ
₫476 031
OSL
Na Uy → Na Uy
BOO
từ
₫510 663
OSL
Oslo — Trondheim
Na Uy → Na Uy
TRD
từ
₫511 878
OSL
Na Uy → Na Uy
SVG
từ
₫517 954
OSL
Na Uy → Na Uy
AES
từ
₫524 637
OSL
Na Uy → Na Uy
BGO
từ
₫536 788

Điểm đến phổ biến đến Helsinki

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Phần Lan
HEL
từ
₫399 781
WAW
Ba Lan → Phần Lan
HEL
từ
₫516 435
MIL
Ý → Phần Lan
HEL
từ
₫622 760
VIE
Áo → Phần Lan
HEL
từ
₫772 526
LON
Luân Đôn — Helsinki
Vương quốc Anh → Phần Lan
HEL
từ
₫822 954
ALC
Alicante — Helsinki
Tây Ban Nha → Phần Lan
HEL
từ
₫865 484
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 122 486
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 178 079
PAR
Pháp → Phần Lan
HEL
từ
₫1 300 200

Vé máy bay giá rẻ từ Oslo đến Helsinki

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 30ph

Khoảng cách

763 km

Giá trung bình

₫2 608 299

Chuyến bay phổ biến nhất

BT 154

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Oslo Helsinki là ₫2 608 299. Vé rẻ nhất có giá ₫1 865 848, do Norwegian Air Shuttle khai thác, chuyến bay 1190, khởi hành từ Oslo vào 15 Tháng chín lúc 09:00, đến Helsinki vào 15 Tháng chín lúc 10:25.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 25 phút, chuyến bay 1190, do Norwegian Air Shuttle khai thác, khởi hành từ Oslo vào 15 Tháng chín lúc 09:00, đến Helsinki vào 15 Tháng chín lúc 10:25.
Các chuyến bay trên tuyến Oslo - Helsinki được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Norwegian Air Shuttle, Ethiopian Airlines, Ryanair Sun, SAS, Wizz Air, Wideroe.
Khoảng cách từ Oslo đến Helsinki là 763 km.