18:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
+1
5 433 501 ₫
18:05
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3 076 129 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
5 433 501 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1 865 848 ₫
06:15
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
2 428 762 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1 690 261 ₫
13:15
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 117 747 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T6, 18 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
2 331 551 ₫
13:10
Oslo (OSL)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 935 172 ₫
15:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
+1
2 178 443 ₫
06:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 091 865 ₫
12:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1 726 107 ₫
12:10
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
1 785 649 ₫
14:15
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 523 543 ₫
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 596 756 ₫
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 939 425 ₫
18:25
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 967 373 ₫
19:35
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
+1
3 124 734 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1 886 810 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
+1
2 943 374 ₫
18:30
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
1 999 514 ₫
04:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 158 758 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2 170 849 ₫
06:35
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1 884 379 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
1 886 810 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
+1
2 821 860 ₫
04:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 423 294 ₫
14:10
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 912 085 ₫
14:30
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
16g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
+1
3 079 774 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 271 705 ₫
05:40
Oslo (OSL)
T6, 25 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
4 338 660 ₫
11:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T6, 25 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
4 808 615 ₫
09:10
Oslo (OSL)
T7, 26 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
3 259 615 ₫
05:40
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
3 107 115 ₫
18:25
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
3 250 805 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
1 773 802 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
+1
2 625 615 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1 864 330 ₫
06:10
Oslo (OSL)
T6, 2 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
2 449 724 ₫
06:10
Oslo (OSL)
CN, 4 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
+1
2 464 305 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
1 861 292 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T3, 6 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
1 857 646 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1 810 256 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T7, 10 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
+1
2 689 410 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T5, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
1 900 784 ₫
08:50
Oslo (OSL)
T6, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
3 445 228 ₫
06:10
Oslo (OSL)
CN, 18 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
+1
2 619 539 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T2, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 19 thá
1 863 418 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T4, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
2 887 478 ₫
18:30
Oslo (OSL)
T4, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
1 961 845 ₫