00:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 746 740 ₫
00:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
2 201 752 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
2 361 671 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
4 036 030 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
5 801 020 ₫
06:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
1 734 676 ₫
06:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
5 067 308 ₫
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
21 600 245 ₫
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:10
Riga (RIX)
T5, 22 Thá
2 448 281 ₫
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Rovaniemi (RVN)
T5, 22 Thá
3 010 010 ₫
07:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
07:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1 256 156 ₫
07:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Ljubljana (LJU)
T5, 22 Thá
3 781 149 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T5, 22 Thá
4 031 081 ₫
07:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
4 318 441 ₫
07:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
4 484 237 ₫
07:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 22 Thá
4 027 059 ₫
07:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
3 427 594 ₫
07:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
13:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
+1
14 290 354 ₫
08:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2 653 052 ₫
08:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
2 729 146 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
3 306 649 ₫
10:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1 254 609 ₫
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:35
Kajaani (KAJ)
T5, 22 Thá
3 487 602 ₫
10:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
15:20
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 981 824 ₫
10:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
+1
2 434 671 ₫
10:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 22 Thá
2 877 620 ₫
10:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Sofia (SOF)
T6, 23 Thá
+1
2 430 031 ₫
11:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
2 687 696 ₫
11:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
2 945 361 ₫
11:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
3 310 980 ₫
11:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1 271 003 ₫
11:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
17:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
15 099 849 ₫
11:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
30ph
Bay thẳng
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 Thá
2 675 014 ₫
12:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 115 723 ₫
12:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
2 825 654 ₫
12:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
10:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
+1
17 453 787 ₫
13:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 116 218 ₫
13:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1 474 227 ₫
13:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
+1
15 139 133 ₫
13:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
+1
2 474 574 ₫
13:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
21g
2 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T6, 23 Thá
+1
11 033 196 ₫
15:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
4 046 856 ₫
15:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
2 677 798 ₫
15:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
3 013 103 ₫
16:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
2 474 574 ₫
16:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
3 632 365 ₫
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
+1
3 728 564 ₫
16:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
4 099 441 ₫
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
3 546 992 ₫
16:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
10 216 896 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn