Không tìm thấy ngôn ngữ
Không có chuyến bay thẳng từ Mátxcơva đến Thường Châu (Changzhou). Với điểm nối chuyến, hành trình mất từ 11 giờ 10 phút. Khoảng cách: 6662 km. Vé từ 6 361 442 ₫ (khởi hành 5 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 22 Tháng mười lúc 11:05
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Sichuan Airlines với giá vé trung bình 10 870 707 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Aeroflot — số lựa chọn tìm thấy: 8.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T6, 4 Thá | CN, 6 Thá | 8 332 135 ₫ + 9 668 653 ₫ | |
| Một tuần | T5, 19 Thá | T5, 26 Thá | 8 486 300 ₫ + 8 976 315 ₫ | |
| Hai tuần | T4, 11 Thá | T5, 26 Thá | 8 409 061 ₫ + 8 976 315 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là T3, 10 Thá — từ 8 387 484 ₫. Số ngày trước khi bay: 19. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 13 989 355 ₫; trước 1–3 ngày, từ 17 248 723 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T6 (14), ít nhất vào T3 (5).
Rẻ hơn Thường Châu (Changzhou) hiện nay: Thượng Hải — từ 5 145 316 ₫, thấp hơn 1 216 126 ₫. Hai thành phố cách nhau 168 km.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thường Châu (Changzhou)CZX | — | 0 | 39 | 18 | |
| Dương ChâuYTY | 72 km | 0 | 12 | 8 | |
| Vô TíchWUX | 78 km | 0 | 50 | 19 | |
| Nam KinhNKG | 89 km | 0 | 79 | 25 | rẻ hơn 17 199 ₫ |
| Nam ThôngNTG | 114 km | 0 | 18 | 11 | rẻ hơn 113 201 ₫ |
| Thượng HảiSHA | 168 km | 2 | 35 | 11 | rẻ hơn 1 216 126 ₫ bay thẳng từ 6 933 074 ₫ |
| Diêm ThànhYNZ | 172 km | 0 | 9 | 5 |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 27 | 0 | 10 | ||
|
DomodedovoDME
Thường Châu (Changzhou)CZX
|
9 | 0 | 5 | |
|
VnukovoVKO
Thường Châu (Changzhou)CZX
|
3 | 0 | 3 |
Sân bay khởi hành · Mátxcơva
Sân bay đến · Thường Châu (Changzhou)
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài