Không tìm thấy ngôn ngữ
Không có chuyến bay thẳng từ Mátxcơva đến Cám Châu. Với điểm nối chuyến, hành trình mất từ 12 giờ 20 phút. Khoảng cách: 6878 km. Vé từ 6 273 598 ₫ (khởi hành 22 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 23 Tháng mười lúc 11:04
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Beijing Capital Airlines với giá vé trung bình 8 948 787 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Aeroflot — số lựa chọn tìm thấy: 8.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T6, 27 Thá | T2, 30 Thá | 6 879 283 ₫ + 7 266 644 ₫ | |
| Một tuần | CN, 22 Thá | T2, 30 Thá | 6 273 598 ₫ + 7 266 644 ₫ | |
| Hai tuần | CN, 22 Thá | T7, 5 Thá | 6 273 598 ₫ + 7 670 118 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Tháng rẻ nhất: Tháng mười một — vé một chiều thường khoảng 8 638 519 ₫, rẻ hơn mức trung bình 20%. Tháng đắt nhất: Tháng mười — khoảng 16 077 358 ₫.
Giá vé một chiều cho các chuyến khởi hành trong tháng đó. “Thường” là trung vị của giá thấp nhất theo ngày.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là CN, 22 Thá — từ 6 273 598 ₫. Số ngày trước khi bay: 30. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 8 536 782 ₫; trước 1–3 ngày, từ 11 572 159 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào CN (17), ít nhất vào T4 (9).
Chuyến bay đến Cám Châu hiện rẻ hơn so với các thành phố lân cận: từ 6 273 598 ₫.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| Cám ChâuKOW | — | 0 | 42 | 18 | |
| Cát AnJGS | 116 km | 0 | 1 | 1 | |
| Hành DươngHNY | 257 km | 0 | 25 | 11 |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:04 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 0 | 11 | ||
|
DomodedovoDME
Cám ChâuKOW
|
11 | 0 | 5 | |
|
VnukovoVKO
Cám ChâuKOW
|
6 | 0 | 4 |
Sân bay khởi hành · Mátxcơva
Sân bay đến · Cám Châu
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài