Không tìm thấy ngôn ngữ
Không có chuyến bay thẳng từ Mátxcơva đến Nam Ninh. Với điểm nối chuyến, hành trình mất từ 11 giờ 20 phút. Khoảng cách: 6752 km. Vé từ 6 109 396 ₫ (khởi hành 26 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 24 Tháng mười lúc 11:04
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Giá tính đến 24 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Beijing Capital Airlines với giá vé trung bình 8 938 492 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Aeroflot — số lựa chọn tìm thấy: 14.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T6, 11 Thá | T2, 14 Thá | 8 589 111 ₫ + 6 867 662 ₫ | |
| Một tuần | CN, 22 Thá | T7, 28 Thá | 6 147 580 ₫ + 7 157 540 ₫ | |
| Hai tuần | T5, 26 Thá | T4, 9 Thá | 6 109 396 ₫ + 6 392 592 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 24 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Tháng rẻ nhất: Tháng mười một — vé một chiều thường khoảng 8 692 207 ₫, rẻ hơn mức trung bình 15%. Tháng đắt nhất: Tháng mười — khoảng 12 117 924 ₫.
Giá vé một chiều cho các chuyến khởi hành trong tháng đó. “Thường” là trung vị của giá thấp nhất theo ngày.
Giá tính đến 24 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là CN, 22 Thá — từ 6 147 580 ₫. Số ngày trước khi bay: 29. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 8 411 557 ₫; trước 1–3 ngày, từ 8 430 331 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T7 (24), ít nhất vào T5 (17).
Chuyến bay đến Nam Ninh hiện rẻ hơn so với các thành phố lân cận: từ 6 109 396 ₫.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nam NinhNNG | — | 0 | 61 | 20 | |
| Bắc HảiBHY | 166 km | 0 | 22 | 12 | |
| Liễu ChâuLZH | 217 km | 0 | 16 | 10 | |
| Trạm GiangZHA | 274 km | 0 | 35 | 15 |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 24 Tháng mười, 11:04 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 35 | 0 | 11 | ||
|
DomodedovoDME
Nam NinhNNG
|
15 | 0 | 5 | |
|
VnukovoVKO
Nam NinhNNG
|
11 | 0 | 4 |
Sân bay khởi hành · Mátxcơva
Sân bay đến · Nam Ninh
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài