02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
23 894 973 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Nam Ninh (NNG)
T3, 3 Thá
2 844 074 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
53g
2 điểm dừng
14:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
11 934 350 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
00:40
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
11 815 333 ₫
14:10
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:45
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
9 280 198 ₫
18:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:25
Nam Ninh (NNG)
T3, 3 Thá
2 952 963 ₫
15:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:35
Nam Ninh (NNG)
T3, 3 Thá
3 984 553 ₫
22:30
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
2 247 088 ₫
22:10
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
4 129 843 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
5 941 061 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
11 136 997 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
9 691 694 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
9 983 224 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
00:20
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
9 208 344 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
6 593 758 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
8 125 158 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
7 984 616 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
10 044 948 ₫
21:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
12 521 208 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
15:55
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
9 015 574 ₫
01:45
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
11 120 537 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
10 294 378 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
11 604 837 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
32 510 446 ₫
08:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:55
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
2 157 825 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
9 470 436 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
10 252 279 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
7 974 804 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
11 294 315 ₫
13:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
3 234 047 ₫
19:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:55
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
1 855 533 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
9 449 861 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
9 744 556 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
26g
2 điểm dừng
00:30
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
7 971 638 ₫
21:45
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
8 072 613 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
10 639 086 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
11 005 318 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
6 735 883 ₫
22:40
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Nam Ninh (NNG)
T7, 7 Thá
+1
10 707 774 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
8 286 592 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
7 846 290 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g
1 điểm dừng
15:55
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
8 751 266 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
+1
11 773 867 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
32 510 446 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
10 984 426 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2 821 917 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
13:00
Nam Ninh (NNG)
T7, 7 Thá
+1
9 747 721 ₫
05:20
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
+1
13 970 942 ₫
15:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2 476 260 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Nam Ninh (NNG)
T7, 7 Thá
+1
21 314 890 ₫