04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
+1
4 990 822 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
+1
5 725 732 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
+1
5 853 378 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
5 708 987 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
+1
5 095 718 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
+1
4 208 202 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Trabzon (TZX)
T6, 20 Thá
5 385 133 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T2, 23 Thá
+1
5 157 962 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
09:50
Trabzon (TZX)
T2, 30 Thá
4 700 143 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 6 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T5, 7 Thá
+1
5 392 716 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 13 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Trabzon (TZX)
T5, 14 Thá
+1
4 709 938 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 11 Thá
11g
1 điểm dừng
14:10
Trabzon (TZX)
T5, 11 Thá
4 488 137 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 13 Thá
14g
1 điểm dừng
20:00
Trabzon (TZX)
T5, 13 Thá
5 287 819 ₫
01:20
Vnukovo (VKO)
T3, 25 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Trabzon (TZX)
T3, 25 Thá
6 545 319 ₫