Không tìm thấy ngôn ngữ
Chuyến bay thẳng từ Mátxcơva đến Vũ Hán: China Southern Airlines. Số chuyến bay thẳng mỗi tuần: 2. Thời gian bay: 8 giờ 20 phút. Khoảng cách: 6419 km. Vé từ 6 007 142 ₫ (khởi hành 24 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 22 Tháng mười lúc 11:05
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Chuyến bay thẳng: 1
Không có chuyến bay thẳng vào giờ này.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Beijing Capital Airlines với giá vé trung bình 8 487 551 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi China Southern Airlines — số lựa chọn tìm thấy: 6.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T7, 21 Thá | T2, 23 Thá | 6 689 786 ₫ + 6 329 233 ₫ | |
| Một tuần | T3, 24 Thá | T2, 30 Thá | 6 007 142 ₫ + 6 731 377 ₫ | |
| Hai tuần | T3, 24 Thá | T4, 9 Thá | 6 007 142 ₫ + 6 763 898 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Tháng rẻ nhất: Tháng tám — vé một chiều thường khoảng 7 429 969 ₫, rẻ hơn mức trung bình 11%. Tháng đắt nhất: Tháng tư — khoảng 8 920 653 ₫.
Giá vé một chiều cho các chuyến khởi hành trong tháng đó. “Thường” là trung vị của giá thấp nhất theo ngày.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là T7, 21 Thá — từ 6 689 786 ₫. Số ngày trước khi bay: 30. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 8 097 603 ₫; trước 1–3 ngày, từ 7 465 930 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T2 (16), ít nhất vào T5 (13).
Chuyến bay đến Vũ Hán hiện rẻ hơn so với các thành phố lân cận: từ 6 007 142 ₫.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ HánWUH | — | 1 | 27 | 12 | bay thẳng từ 8 160 145 ₫ |
| Nhạc DươngYYA | 186 km | 0 | 1 | 1 | |
| Tín DươngXAI | 196 km | 0 | 6 | 5 | |
| Cửu GiangJIU | 211 km | 0 | 1 | 1 | |
| Tương DươngXFN | 237 km | 0 | 10 | 6 | |
| Nghi XươngYIH | 262 km | 0 | 22 | 14 | |
| Nam XươngKHN | 269 km | 0 | 53 | 21 |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 22 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 1 | 10 | ||
|
DomodedovoDME
Vũ HánWUH
|
5 | 0 | 2 |
Sân bay khởi hành · Mátxcơva
Sân bay đến · Vũ Hán
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài