01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:55
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 371 882 ₫
06:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 133 835 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
12 851 064 ₫
09:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 487 087 ₫
09:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:25
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 487 724 ₫
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:10
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
3 170 360 ₫
11:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 235 992 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
21:20
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
6 952 387 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
18 697 549 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
9 936 574 ₫
10:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:10
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
3 816 398 ₫
11:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
12 013 124 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
10 784 379 ₫
12:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
10 190 852 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
19 378 276 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
11 004 923 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
7 083 504 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
13 013 688 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
13 320 476 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
13:15
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
15 995 328 ₫
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
10 931 727 ₫
20:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2 084 825 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1 977 258 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
7 203 483 ₫
22:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
2 503 636 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
5 977 284 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
6 686 971 ₫
19:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
10 863 622 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
14:40
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
8 283 289 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
9 006 343 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
8 891 774 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
7 297 047 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
13:10
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
9 062 672 ₫
22:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
11 996 576 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
9 634 559 ₫
23:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
+1
11 495 021 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
32 469 934 ₫
06:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:40
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2 233 127 ₫
01:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:55
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2 376 974 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2 389 386 ₫
03:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
06:40
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
3 465 373 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Vũ Hán (WUH)
T6, 6 Thá
+1
10 713 092 ₫
09:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
1 939 705 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Vũ Hán (WUH)
T6, 6 Thá
+1
9 698 844 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
8 472 963 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
3 506 745 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
8 198 954 ₫
11:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Vũ Hán (WUH)
T5, 5 Thá
+1
12 890 527 ₫
15:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:30
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2 389 068 ₫
11:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Vũ Hán (WUH)
T6, 6 Thá
+1
10 883 672 ₫