05:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
5 252 596 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
4 351 735 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
5 105 723 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
5 113 636 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
4 036 465 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
5 115 852 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
5 105 406 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
5 156 685 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
5 593 821 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
5 513 738 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
5 106 356 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
5 111 104 ₫
05:40
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
5 513 738 ₫
07:00
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
5 129 463 ₫
10:30
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
5 111 104 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
5 252 912 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
5 475 120 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
5 113 953 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
5 117 118 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
5 564 383 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
5 115 852 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
5 137 377 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
5 548 557 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
5 126 931 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
5 105 723 ₫
00:15
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
5 506 774 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
4 031 717 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
5 104 457 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
5 129 463 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
5 567 865 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
4 048 810 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
5 114 269 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
5 038 301 ₫
05:40
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
5 563 750 ₫
07:00
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
5 092 745 ₫
10:30
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
5 105 406 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
5 047 480 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
4 205 812 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
5 105 406 ₫
10:05
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
11:50
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
5 092 745 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
5 106 989 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
5 625 475 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
5 126 614 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
5 041 466 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
5 137 377 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
4 250 443 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
5 099 392 ₫
10:30
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:15
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
5 106 673 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
4 037 098 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
08:45
Domodedovo (DME)
T5, 19 Thá
5 106 673 ₫