Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4 808 008 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 272 070 ₫
Cosmos Air
ZE 0914
02:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2 602 224 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 304 879 ₫
Cosmos Air
ZE 914
03:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 201 288 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 320 919 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 847 986 ₫
Cosmos Air
ZE 914
02:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
3 344 978 ₫
Cosmos Air
ZE 916
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 773 559 ₫
Cosmos Air
ZE 914
01:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 763 534 ₫
Air Busan
BX 9723
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 575 187 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 649 007 ₫
Air Busan
BX 0121
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 516 860 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1354
10:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 466 736 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
3 182 757 ₫
Cosmos Air
ZE 916
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 620 755 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
3 925 512 ₫
Sierra National Airlines
LJ 256
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 365 697 ₫
Cosmos Air
ZE 914
03:25
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 379 974 ₫
T'Way Air
TW 322
06:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 138 161 ₫
Cosmos Air
ZE 916
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 585 212 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1354
10:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:35
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
3 851 996 ₫
T'Way Air
TW 322
06:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
6 024 971 ₫
T'Way Air
TW 322
06:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
4 547 664 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 655 386 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352 🔥 Ưu đãi hot
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2 354 943 ₫
Cosmos Air
ZE 914 Giá tốt nhất
01:50
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
1 775 017 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2 675 740 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 363 752 ₫
Air Busan
BX 125
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 654 779 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2 692 448 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2 699 131 ₫
Cosmos Air
ZE 914 🔥 Ưu đãi hot
03:25
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
1 835 166 ₫
Air Busan
BX 125
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2 702 169 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 25 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá +1
4 157 604 ₫
Sierra National Airlines
LJ 252
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
3 327 359 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
3 377 787 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
3 341 333 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
5 210 523 ₫
Jetstar Japan
GK 238
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
4 955 344 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 151
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
3 920 651 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 155
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
2 894 769 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 157
09:50
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
2 851 631 ₫
ANA Wings
EH 529
10:35
Osaka (ITM)
T2, 28 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
3 658 789 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 315
11:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
3 871 438 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2 635 336 ₫
Cosmos Air
ZE 914
02:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2 388 967 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2 372 258 ₫
Air Busan
BX 123
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2 683 638 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 151
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá +1
2 717 054 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1835166 ₫ · cao nhất: 3871438 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2817607 ₫ 13.09.2026 — 3272070 ₫ 14.09.2026 — 3201288 ₫ 15.09.2026 — 3344978 ₫ 16.09.2026 — 2466736 ₫ 17.09.2026 — 2620755 ₫ 18.09.2026 — 2585212 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2655386 ₫ 23.09.2026 — 2354943 ₫ 24.09.2026 — 2363752 ₫ 25.09.2026 — 1835166 ₫ 26.09.2026 — 3327359 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3871438 ₫ 29.09.2026 — 2388967 ₫ 30.09.2026 — 2372258 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2817607 ₫
13
placeholder
3272070 ₫
14
placeholder
3201288 ₫
15
placeholder
3344978 ₫
16
placeholder
2466736 ₫
17
placeholder
2620755 ₫
18
placeholder
2585212 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2655386 ₫
23
Giá tốt
2354943 ₫
24
Giá tốt
2363752 ₫
25
Giá tốt
1835166 ₫
26
placeholder
3327359 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3871438 ₫
29
placeholder
2388967 ₫
30
placeholder
2372258 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Busan

Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 835 166
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 354 943
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 463 394
T'Way Air
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 159 669
Sierra National Airlines
T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 327 359
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 509 630
Jetstar Japan
T2, T6, CN
Giá từ
₫5 321 101
Korean Air
T4, T6
Giá từ
₫7 188 165

Điểm đến phổ biến từ Osaka

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫656 176
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫678 048
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NGS
từ
₫689 592
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫768 576

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 592 442
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 660 793
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 910 505
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 999 210
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
₫2 061 486

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Busan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 38ph

Khoảng cách

580 km

Giá trung bình

₫3 638 739

Chuyến bay phổ biến nhất

BX 123

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Osaka Busan là ₫3 638 739. Vé rẻ nhất có giá ₫2 320 919, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 1352, khởi hành từ Osaka vào 15 Tháng chín lúc 01:35, đến Busan vào 15 Tháng chín lúc 03:10.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 25 phút, chuyến bay 0914, do Cosmos Air khai thác, khởi hành từ Osaka vào 13 Tháng chín lúc 02:30, đến Busan vào 13 Tháng chín lúc 03:55.
Các chuyến bay trên tuyến Osaka - Busan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Jetstar Japan, Korean Air, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Osaka đến Busan là 580 km.