21:00
London-Heathrow (LHR)
T6, 30 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
14 655 515 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
16 649 322 ₫
01:20
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
6 133 224 ₫
01:30
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
13:30
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
6 426 328 ₫
06:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
10:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
10 231 587 ₫
02:30
Jeju (CJU)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
03:30
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1 838 821 ₫
02:45
Jeju (CJU)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1 512 302 ₫
02:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
03:35
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
9 701 390 ₫
07:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
11 794 490 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
3 698 647 ₫
03:15
Jeju (CJU)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
04:15
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1 504 346 ₫
03:20
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
5 504 053 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:45
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 007 982 ₫
03:30
Jeju (CJU)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1 644 374 ₫
04:40
Kansai (KIX)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
5 363 707 ₫
04:55
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
02:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
5 384 074 ₫
05:00
Fukuoka (FUK)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
05:55
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
3 511 201 ₫
05:00
Kansai (KIX)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 375 873 ₫
05:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
3 466 646 ₫
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 071 631 ₫
05:50
Bohol-Panglao (TAG)
T7, 31 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
01:55
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
5 789 837 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
18g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
11 578 083 ₫
05:55
Fukuoka (FUK)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 145 782 ₫
12:00
Fukuoka (FUK)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 730 080 ₫
06:00
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
5 450 906 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
11:50
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
18 181 992 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:25
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 125 096 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
11:35
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
15 192 713 ₫
10:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
43g 20ph
4 điểm dừng
08:10
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
15 721 001 ₫
07:10
Osh (OSS)
T7, 31 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
14:50
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
16 431 642 ₫
12:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
8 310 340 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
21:15
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
13 229 458 ₫
12:25
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
13 176 948 ₫
07:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
10:55
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
18 007 912 ₫
13:05
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
3 301 477 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
02:55
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
6 814 269 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
28g 35ph
4 điểm dừng
19:35
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
16 161 770 ₫
09:10
Fukuoka (FUK)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
10:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4 390 831 ₫
10:15
Gagarin (GSV)
T7, 31 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
09:10
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
15 080 691 ₫
06:20
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
09:10
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
15 866 757 ₫
15:00
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
5 331 564 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
14:25
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
11 787 807 ₫
12:00
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
06:10
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
17 683 620 ₫
15:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
4 053 491 ₫
10:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
11:45
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
17 117 779 ₫
11:45
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
07:55
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
10 875 716 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
+1
9 709 347 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
16 410 957 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
12 558 915 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
46g
2 điểm dừng
16:00
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
+1
15 536 418 ₫