Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 717
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4 070 417 ₫
Air Busan
BX 9754
17:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2 796 646 ₫
Air Busan
BX 0774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 211 313 ₫
Korean Air
KE 2094
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 915 791 ₫
VietJet Air
VJ 717
10:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 522 693 ₫
VietJet Air
VJ 878
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
3 404 824 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 323 956 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 231 606 ₫
VietJet Air
VJ 878
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
3 292 727 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 247 706 ₫
Air Busan
BX 7325 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
2 452 458 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 284 464 ₫
Air Busan
BX 7325 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
2 272 009 ₫
VietJet Air
VJ 988
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 197 582 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 162 950 ₫
Sierra National Airlines
LJ 5772 🔥 Ưu đãi hot
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 420 864 ₫
Sierra National Airlines
LJ 112
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 522 936 ₫
Air Busan
BX 7325 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá +1
2 036 272 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 142 293 ₫
Sierra National Airlines
LJ 112
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 635 033 ₫
Air Busan
BX 7325 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá +1
3 359 560 ₫
VietJet Air
VJ 988 🔥 Ưu đãi hot
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2 562 732 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá +1
2 252 567 ₫
Air Busan
BX 9428
19:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá +1
2 290 236 ₫
VietJet Air
VJ 719
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
3 185 491 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 156 571 ₫
VietJet Air
VJ 988
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 186 949 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 827 329 ₫
Sierra National Airlines
LJ 112
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 570 326 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá +1
2 252 567 ₫
VietJet Air
VJ 581
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
22g
1 điểm dừng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá +1
3 049 395 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2 671 487 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá +1
3 350 750 ₫
VietJet Air
VJ 988
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 233 732 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
3 333 738 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá +1
3 711 343 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
6 000 972 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá +1
5 811 410 ₫
VietJet Air
VJ 719
04:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
41g
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
4 207 425 ₫
Philippine Airlines
PR 586
07:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
4 931 648 ₫
VietJet Air
VJ 526
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
5 161 917 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 942
15:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
4 413 391 ₫
VietJet Air
VJ 581
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
3 836 807 ₫
VietJet Air
VJ 717
10:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
3 745 671 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2218
18:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
4 106 264 ₫
Air Busan
BX 7325
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2 913 603 ₫
Vietnam Airlines
VN 1941
11:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
4 271 523 ₫
VietJet Air
VJ 878
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
3 700 407 ₫
VietJet Air
VJ 988
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2 233 732 ₫
Air Busan
BX 774
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 30 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2 264 718 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2142293 ₫ · cao nhất: 3211313 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2616502 ₫ 13.09.2026 — 3211313 ₫ 14.09.2026 — 2231606 ₫ 15.09.2026 — 2247706 ₫ 16.09.2026 — 2272009 ₫ 17.09.2026 — 2162950 ₫ 18.09.2026 — 2142293 ₫ 19.09.2026 — 2562732 ₫ 20.09.2026 — 2290236 ₫ 21.09.2026 — 2156571 ₫ 22.09.2026 — 2186949 ₫ 23.09.2026 — 2671487 ₫ 24.09.2026 — 2233732 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2913603 ₫ 29.09.2026 — 2233732 ₫ 30.09.2026 — 2232517 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2616502 ₫
13
placeholder
3211313 ₫
14
placeholder
2231606 ₫
15
placeholder
2247706 ₫
16
placeholder
2272009 ₫
17
Giá tốt
2162950 ₫
18
Giá tốt
2142293 ₫
19
placeholder
2562732 ₫
20
placeholder
2290236 ₫
21
Giá tốt
2156571 ₫
22
Giá tốt
2186949 ₫
23
placeholder
2671487 ₫
24
placeholder
2233732 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2913603 ₫
29
placeholder
2233732 ₫
30
placeholder
2232517 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Busan

Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 995 565
VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 117 686
Sierra National Airlines
T3, T5, T6
Giá từ
₫2 522 936
Vietnam Airlines
T3
Giá từ
₫3 684 306
Korean Air
T2, T7
Giá từ
₫3 915 791
Columbia Pacific Airline
T2
Giá từ
₫4 106 264
Philippine Airlines
T5, CN
Giá từ
₫4 931 648

Điểm đến phổ biến từ Đà Nẵng

Tất cả →
DAD
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫465 703
DAD
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫523 726
DAD
SGN
từ
₫526 763
DAD
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫534 966
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫565 344
DAD
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫575 673
DAD
Việt Nam → Việt Nam
VCA
từ
₫658 302
DAD
Việt Nam → Việt Nam
BMV
từ
₫1 094 234

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 592 442
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 638 617
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 660 793
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 999 210
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
₫2 061 486

Vé máy bay giá rẻ từ Đà Nẵng đến Busan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 20ph

Khoảng cách

2 961 km

Giá trung bình

₫2 829 759

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 988

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Đà Nẵng Busan là ₫2 829 759. Vé rẻ nhất có giá ₫2 231 606, do Air Busan khai thác, chuyến bay 7325, khởi hành từ Đà Nẵng vào 14 Tháng chín lúc 19:10, đến Busan vào 14 Tháng chín lúc 23:25.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 5 phút, chuyến bay 774, do Air Busan khai thác, khởi hành từ Đà Nẵng vào 14 Tháng chín lúc 17:45, đến Busan vào 14 Tháng chín lúc 21:50.
Các chuyến bay trên tuyến Đà Nẵng - Busan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Korean Air, Sierra National Airlines, Philippine Airlines, VietJet Air, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Đà Nẵng đến Busan là 2961 km.