10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4 070 417 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2 796 646 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 211 313 ₫
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 915 791 ₫
10:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 522 693 ₫
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
3 404 824 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 323 956 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 231 606 ₫
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
3 292 727 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 247 706 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
2 452 458 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 284 464 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
2 272 009 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 197 582 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 162 950 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 420 864 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 522 936 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
+1
2 036 272 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 142 293 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 635 033 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
+1
3 359 560 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2 562 732 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
+1
2 252 567 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
+1
2 290 236 ₫
00:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
3 185 491 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 156 571 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 186 949 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 827 329 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:15
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 570 326 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
+1
2 252 567 ₫
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
22g
1 điểm dừng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
+1
3 049 395 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2 671 487 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
+1
3 350 750 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 233 732 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
3 333 738 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
+1
3 711 343 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
6 000 972 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
+1
5 811 410 ₫
04:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
41g
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
4 207 425 ₫
07:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
4 931 648 ₫
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
5 161 917 ₫
15:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
4 413 391 ₫
23:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
+1
3 836 807 ₫
10:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
3 745 671 ₫
18:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
+1
4 106 264 ₫
19:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 28 thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2 913 603 ₫
11:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
4 271 523 ₫
16:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
3 700 407 ₫
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2 233 732 ₫
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 30 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2 264 718 ₫