Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2 959 171 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá +1
2 574 275 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 556 960 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 454 584 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
2 456 103 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 614 375 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
2 474 330 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
2 201 227 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
2 069 992 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 573 364 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
1 974 604 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 252 871 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
2 431 193 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 136 825 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá +1
3 059 420 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 927 881 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá +1
3 166 353 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 623 489 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá +1
2 940 337 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá +1
3 466 492 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2 900 845 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
2 269 275 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
3 323 713 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 661 766 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
2 399 599 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 571 541 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
6g
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
2 396 865 ₫
Spring Airlines
9C 8571
02:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 706 726 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
51g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá +1
3 370 193 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá +1
4 018 166 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
3 835 895 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
3 392 976 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
3 818 883 ₫
Spring Airlines
9C 8575
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
3 485 023 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
3 957 106 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
4 032 140 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
3 365 940 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá +1
3 304 879 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
2 526 581 ₫
Spring Airlines
9C 6899 🔥 Ưu đãi hot
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
1 825 141 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352 🔥 Ưu đãi hot
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
2 227 960 ₫
Spring Airlines
9C 6899 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 8 thá
1 660 793 ₫
Spring Airlines
9C 6899 🔥 Ưu đãi hot
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
1 709 399 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352 🔥 Ưu đãi hot
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
1 953 035 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
1 772 890 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352 🔥 Ưu đãi hot
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
2 254 390 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
2 872 593 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
3 364 724 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
14g
1 điểm dừng
02:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá +1
3 271 766 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá +1
2 247 706 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1974604 ₫ · cao nhất: 2706726 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2574275 ₫ 14.09.2026 — 2556960 ₫ 15.09.2026 — 2201227 ₫ 16.09.2026 — 1974604 ₫ 17.09.2026 — 2136825 ₫ 18.09.2026 — 2623489 ₫ 19.09.2026 — 2533264 ₫ 20.09.2026 — 2269275 ₫ 21.09.2026 — 2396865 ₫ 22.09.2026 — 2706726 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2574275 ₫
14
placeholder
2556960 ₫
15
placeholder
2201227 ₫
16
Giá tốt
1974604 ₫
17
Giá tốt
2136825 ₫
18
placeholder
2623489 ₫
19
placeholder
2533264 ₫
20
placeholder
2269275 ₫
21
placeholder
2396865 ₫
22
placeholder
2706726 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Busan

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 709 399
Columbia Pacific Airline
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫1 953 339
Cosmos Air
T3, T4
Giá từ
₫2 431 193
Korean Air
T4, T5
Giá từ
₫3 848 350

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 592 442
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 638 617
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 910 505
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 999 210
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
₫2 061 486

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Busan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g

Khoảng cách

801 km

Giá trung bình

₫2 999 575

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 6899

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Busan là ₫2 999 575. Vé rẻ nhất có giá ₫1 974 604, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8573, khởi hành từ Thượng Hải vào 16 Tháng chín lúc 12:05, đến Busan vào 17 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 35 phút, chuyến bay 8352, do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 14 Tháng chín lúc 20:05, đến Busan vào 14 Tháng chín lúc 21:40.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Busan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Korean Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Busan là 801 km.