10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2 959 171 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
+1
2 574 275 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 556 960 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 454 584 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
2 456 103 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2 614 375 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
2 474 330 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
2 201 227 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
2 069 992 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 573 364 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
1 974 604 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2 252 871 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
2 431 193 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2 136 825 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
+1
3 059 420 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 927 881 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
+1
3 166 353 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2 623 489 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
+1
2 940 337 ₫
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
+1
3 466 492 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2 900 845 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
2 269 275 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
3 323 713 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 661 766 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
2 399 599 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2 571 541 ₫
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
6g
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
2 396 865 ₫
02:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2 706 726 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
51g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
+1
3 370 193 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
+1
4 018 166 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
3 835 895 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
3 392 976 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 28 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
+1
3 818 883 ₫
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
3 485 023 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
3 957 106 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
4 032 140 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
3 365 940 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
+1
3 304 879 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
2 526 581 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
1 825 141 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
2 227 960 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 8 thá
1 660 793 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
1 709 399 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
1 953 035 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
1 772 890 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
2 254 390 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
2 872 593 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
3 364 724 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
14g
1 điểm dừng
02:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
+1
3 271 766 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
+1
2 247 706 ₫