15:15
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 936 703 ₫
19:00
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 927 264 ₫
14:10
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 350 872 ₫
04:30
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 346 913 ₫
06:20
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 350 872 ₫
18:05
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
3 346 913 ₫
04:30
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 373 404 ₫
14:10
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 918 806 ₫
14:55
Oslo (OSL)
T5, 24 thá
2g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 359 397 ₫
06:10
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 123 725 ₫