22:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
3 240 694 ₫
09:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
2 146 746 ₫
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
2 316 409 ₫
09:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
1 938 782 ₫
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
2 435 743 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
54g
1 điểm dừng
14:00
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
+1
2 915 295 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
+1
2 053 684 ₫
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
+1
2 690 238 ₫
19:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
+1
2 144 530 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
+1
4 009 559 ₫
20:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
+1
2 869 714 ₫
21:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
+1
3 137 187 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
+1
2 418 334 ₫
07:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
3 574 006 ₫
08:30
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
19:15
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
2 174 285 ₫
10:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
+1
2 890 605 ₫
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
+1
2 615 852 ₫
16:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
+1
2 104 014 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
+1
2 476 893 ₫
16:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
+1
2 812 421 ₫
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
35g
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 13 Thá
+1
2 979 235 ₫
21:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
+1
3 908 584 ₫
06:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 12 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 13 Thá
+1
3 139 719 ₫
07:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
+1
2 697 518 ₫
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 13 Thá
+1
2 086 288 ₫
21:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
+1
3 084 009 ₫
17:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
39g
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 16 Thá
+1
2 528 805 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 15 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 16 Thá
+1
2 371 486 ₫
07:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 17 Thá
+1
3 000 127 ₫
06:25
Paris-Orly (ORY)
T4, 18 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 20 Thá
+1
2 648 772 ₫
09:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 19 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Larnaca (LCA)
T6, 20 Thá
+1
2 667 764 ₫
16:35
Paris-Orly (ORY)
T6, 20 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
+1
2 612 370 ₫
12:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 21 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Larnaca (LCA)
T2, 23 Thá
+1
2 845 974 ₫
07:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 23 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
+1
2 390 795 ₫
07:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 23 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
+1
2 198 658 ₫
12:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 23 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
+1
2 076 475 ₫
07:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
9g
1 điểm dừng
17:20
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
2 327 488 ₫
10:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Larnaca (LCA)
T5, 26 Thá
+1
2 790 580 ₫
12:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 24 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
+1
2 803 241 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 26 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T7, 28 Thá
+1
2 430 046 ₫
07:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 27 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T7, 28 Thá
+1
2 531 021 ₫
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 27 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Larnaca (LCA)
T7, 28 Thá
+1
3 229 932 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 29 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T2, 30 Thá
+1
3 037 794 ₫
10:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 1 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Larnaca (LCA)
T5, 3 Thá
+1
2 800 709 ₫
12:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 8 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Larnaca (LCA)
T4, 9 Thá
+1
3 193 530 ₫
07:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 10 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T7, 12 Thá
+1
2 283 806 ₫
08:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 10 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T7, 12 Thá
+1
1 897 949 ₫
07:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 14 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 15 Thá
+1
2 284 439 ₫
09:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Larnaca (LCA)
T4, 16 Thá
+1
3 274 880 ₫
09:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Larnaca (LCA)
T6, 18 Thá
+1
3 235 946 ₫