11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
2 900 806 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
4 664 840 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 304 659 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
2 658 303 ₫
10:15
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
2 258 269 ₫
12:25
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
21:15
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
9 787 635 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
5 319 152 ₫
14:15
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
4 788 637 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 479 475 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 959 290 ₫
14:40
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
59g 15ph
2 điểm dừng
23:55
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
8 514 335 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 686 016 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
61g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
4 438 886 ₫
12:55
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
2 497 908 ₫
13:55
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
66g 25ph
2 điểm dừng
06:20
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
10 973 099 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 089 207 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
4 626 332 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
5 907 588 ₫
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
3 097 800 ₫
14:15
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
1 935 568 ₫
14:15
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
5 892 949 ₫
12:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 251 194 ₫
14:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 032 977 ₫
12:45
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
2 486 451 ₫
12:45
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
2 916 082 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
07:20
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
7 069 820 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
2 125 561 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 187 962 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
9 622 147 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 150 727 ₫
17:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
9 229 114 ₫
15:25
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
22:05
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
1 503 073 ₫
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 967 564 ₫
15:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
1 948 934 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
1 665 696 ₫
16:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
5 351 295 ₫
16:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
5 768 515 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 348 039 ₫
17:00
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
8 775 615 ₫
17:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
4 000 980 ₫
16:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
5 736 054 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 985 485 ₫
16:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
2 758 232 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
9 175 331 ₫
14:40
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:35
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
1 640 873 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
29g
2 điểm dừng
20:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
6 551 080 ₫
14:45
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 840 585 ₫
16:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:20
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
8 454 187 ₫
16:50
Gyumri (LWN)
T2, 2 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
5 195 037 ₫
17:00
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
19:10
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
4 175 697 ₫