22:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
+1
1 900 959 ₫
23:05
Huntsyao (SHA)
T3, 20 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
+1
1 896 581 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
2 497 608 ₫
17:40
Tam Á (SYX)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
2 238 685 ₫
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
20g
2 điểm dừng
01:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 343 073 ₫
00:25
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
11:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
16 906 619 ₫
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
32g 25ph
4 điểm dừng
13:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 331 816 ₫
00:50
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
17 416 022 ₫
05:00
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
14:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
13 573 765 ₫
07:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
5 008 662 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
2 126 735 ₫
08:15
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
12:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
4 322 578 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
2 444 135 ₫
07:50
Don Mueang (DMK)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
3 509 535 ₫
09:40
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
7 793 650 ₫
07:50
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
4 175 605 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
35g
3 điểm dừng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
13 059 046 ₫
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
2 201 472 ₫
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
2 201 472 ₫
10:40
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
27g
3 điểm dừng
18:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
12 697 867 ₫
11:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
05:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
12 192 841 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
21g
3 điểm dừng
13:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 967 866 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
2 214 919 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
13:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
14 708 586 ₫
12:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
18 760 046 ₫
13:15
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 064 137 ₫
15:25
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
17 384 751 ₫
13:40
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
3 565 197 ₫
16:15
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
18g 40ph
3 điểm dừng
13:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
13 334 855 ₫
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
21 562 858 ₫
15:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
3 563 008 ₫
20:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
4 058 026 ₫
17:20
Dushanbe (DYU)
T5, 22 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 525 070 ₫
22:15
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
2 125 484 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
15 109 167 ₫
22:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
2 191 153 ₫
17:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
7 392 131 ₫
23:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
2 168 325 ₫
23:05
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
01:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
2 184 899 ₫
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
12g
1 điểm dừng
11:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
26 236 296 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
09:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
17 252 788 ₫
19:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
24 505 451 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
9 898 182 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
9 627 063 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
13:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
11 111 806 ₫
21:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
09:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
18 109 611 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
11 872 627 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
13 626 926 ₫
01:45
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 24 Thá
+1
14 776 132 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 23 Thá
+1
14 822 725 ₫