21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 26 Thá
2 056 989 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 28 Thá
2 775 234 ₫
16:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 29 Thá
2 998 874 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 31 Thá
3 862 810 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 1 Thá
3 909 208 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
3 906 733 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 1 Thá
5 116 800 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 2 Thá
5 116 800 ₫
16:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 4 Thá
5 083 393 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 5 Thá
5 020 910 ₫
16:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 18 Thá
5 093 601 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 20 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 20 Thá
5 179 592 ₫
21:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 26 Thá
5 043 491 ₫
16:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 1 Thá
5 080 300 ₫
16:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 9 Thá
5 020 910 ₫