Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Trùng Khánh

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Trùng Khánh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 644 754 ₫
Hainan Airlines
HU 7367
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 066 468 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 375 904 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá +1
2 415 396 ₫
Hebei Airlines
NS 8035
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 610 730 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 789 963 ₫
China Eastern
MU 6685
07:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 735 282 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 720 396 ₫
Hainan Airlines
HU 7367
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 666 930 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá +1
2 646 880 ₫
Hainan Airlines
HU 7167
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 487 089 ₫
Hebei Airlines
NS 8035
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 707 941 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5183
06:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 440 610 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 697 612 ₫
Hainan Airlines
HU 7267
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 714 320 ₫
China Eastern
MU 6689
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 569 111 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 748 041 ₫
Xiamen Airlines
MF 8453
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 738 927 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 421 775 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá +1
2 512 911 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5183
06:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 623 489 ₫
China Southern Airlines
CZ 8817
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:50
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 669 968 ₫
Air China
CA 8678
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:50
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 424 509 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 749 863 ₫
Xiamen Airlines
MF 8453
11:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 349 778 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834 🔥 Ưu đãi hot
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá
2 456 711 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá +1
2 630 172 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 655 690 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 597 667 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 762 015 ₫
Hainan Airlines
HU 7367
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 487 697 ₫
Shandong Airlines
SC 7957
14:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 630 172 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2 618 628 ₫
China Eastern
MU 6681
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá +1
3 007 777 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá +1
2 767 787 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5183
06:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2 905 705 ₫
Hebei Airlines
NS 8067 🔥 Ưu đãi hot
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2 604 958 ₫
China Southern Airlines
CZ 2004
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
3 019 017 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2 783 280 ₫
Hebei Airlines
NS 8035
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2 630 476 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2 586 731 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2 786 318 ₫
Hainan Airlines
HU 7567
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2 700 650 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
2 429 978 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá +1
2 648 703 ₫
China Southern Airlines
CZ 2108
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá
2 720 396 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5183
06:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá
2 630 172 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá
2 748 041 ₫
Sichuan Airlines
3U 8834
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 20 thá
2 375 904 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5755 🔥 Ưu đãi hot
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá +1
2 327 906 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2349778 ₫ · cao nhất: 3560362 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2644754 ₫ 14.09.2026 — 2646880 ₫ 15.09.2026 — 2512911 ₫ 16.09.2026 — 2349778 ₫ 17.09.2026 — 2630172 ₫ 18.09.2026 — 2783280 ₫ 19.09.2026 — 2630476 ₫ 20.09.2026 — 2630172 ₫ 21.09.2026 — 2600705 ₫ 22.09.2026 — 2616805 ₫ 23.09.2026 — 2782672 ₫ 24.09.2026 — 3560362 ₫ 25.09.2026 — 3489884 ₫ 26.09.2026 — 2902060 ₫ 27.09.2026 — 2864390 ₫ 28.09.2026 — 3132936 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2644754 ₫
14
placeholder
2646880 ₫
15
Giá tốt
2512911 ₫
16
Giá tốt
2349778 ₫
17
placeholder
2630172 ₫
18
placeholder
2783280 ₫
19
placeholder
2630476 ₫
20
placeholder
2630172 ₫
21
Giá tốt
2600705 ₫
22
Giá tốt
2616805 ₫
23
placeholder
2782672 ₫
24
placeholder
3560362 ₫
25
placeholder
3489884 ₫
26
placeholder
2902060 ₫
27
placeholder
2864390 ₫
28
placeholder
3132936 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Trùng Khánh

Beijing Capital Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 201 835
Hebei Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 309 679
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 311 805
Sichuan Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 606 780
Shandong Airlines
T4, T5
Giá từ
₫2 630 172
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 666 930
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 669 968
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 735 282
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 758 065
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 039 492

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Trùng Khánh

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
KWL
Quế Lâm — Trùng Khánh
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 337 566
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 566 013
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 609 454
SIA
Tây An — Trùng Khánh
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 768 637
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 988 578
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 337 931
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 356 765

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Trùng Khánh

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 50ph

Khoảng cách

1 406 km

Giá trung bình

₫3 149 037

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 8917

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Trùng Khánh là ₫3 149 037. Vé rẻ nhất có giá ₫2 349 778, do Xiamen Airlines khai thác, chuyến bay 8453, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 11:35, đến Trùng Khánh vào 16 Tháng chín lúc 14:05.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 30 phút, chuyến bay 5183, do Beijing Capital Airlines khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 15 Tháng chín lúc 06:20, đến Trùng Khánh vào 15 Tháng chín lúc 08:50.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Trùng Khánh được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Air China, China Southern Airlines, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Hebei Airlines, Shandong Airlines, Hong Kong Express Airways.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Trùng Khánh là 1406 km.