06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 307 977 ₫
06:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
6 807 826 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 682 484 ₫
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
53g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
11 375 539 ₫
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
01:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
23 762 075 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 644 754 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 764 810 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
12 371 043 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 659 092 ₫
08:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
12:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 704 113 ₫
08:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 484 780 ₫
08:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3 556 413 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
02:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
11 788 079 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
6 401 057 ₫
09:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
7 692 448 ₫
09:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 443 040 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
00:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
7 512 911 ₫
10:00
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
11 346 983 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 309 982 ₫
10:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
9 139 073 ₫
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
7 291 148 ₫
10:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 326 083 ₫
10:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 277 174 ₫
11:20
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
5 747 919 ₫
11:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
9 469 287 ₫
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 341 880 ₫
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 097 333 ₫
11:55
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 747 737 ₫
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 066 468 ₫
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
3 611 398 ₫
12:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
13 198 250 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
11 452 093 ₫
13:00
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 347 652 ₫
13:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
17:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 530 652 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
11 661 401 ₫
13:35
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3 815 238 ₫
13:35
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
5 756 729 ₫
13:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
4 675 557 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 230 391 ₫
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 077 647 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
8 391 761 ₫
14:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1 642 566 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
08:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
8 277 538 ₫
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 375 904 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
8 900 601 ₫
15:35
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3 885 108 ₫
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 281 730 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
07:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
+1
11 549 001 ₫
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
6 672 641 ₫
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
11 246 431 ₫