00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
11 375 665 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
32 696 252 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
7 694 353 ₫
06:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 455 052 ₫
01:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 493 353 ₫
01:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 528 172 ₫
06:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 947 012 ₫
06:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 947 012 ₫
07:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 926 121 ₫
02:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 892 504 ₫
07:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 357 559 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 497 088 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 905 736 ₫
02:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 201 760 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 814 004 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 757 027 ₫
07:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 781 780 ₫
02:50
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 145 163 ₫
08:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 075 779 ₫
03:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 145 733 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
6 342 745 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
6 437 073 ₫
05:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
9 445 113 ₫
03:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 946 569 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
4 242 846 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
17 230 945 ₫
09:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 902 317 ₫
08:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 229 932 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
12 261 015 ₫
09:00
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
4 450 494 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
4 563 181 ₫
09:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
4 397 632 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
9 515 384 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5 279 501 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
11 484 870 ₫
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
3 295 771 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
7 304 697 ₫
12:20
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 406 622 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5 993 289 ₫
12:55
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 188 529 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
11 594 074 ₫
10:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
11 334 832 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
14:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
9 202 330 ₫
13:40
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 627 564 ₫
14:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 843 441 ₫
14:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 932 071 ₫
10:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
13:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
16 354 773 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
5 773 930 ₫
11:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
9 527 095 ₫
14:55
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
5 674 538 ₫