Chuyến bay UO0261 Bắc Kinh – Hồng Kông, Hong Kong Express Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay UO0261 Bắc Kinh – Hồng Kông, Hong Kong Express Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 thá
1 769 852 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 thá
1 463 941 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 25 thá
1 335 136 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 3 thá
1 552 646 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
1 552 342 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 5 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 5 thá
1 399 234 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261 Giá tốt nhất
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T7, 16 thá
1 328 453 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 24 thá
1 831 217 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 26 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 26 thá
1 749 803 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 28 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 28 thá
1 473 054 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0261
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 21 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 21 thá
1 582 721 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1220913 ₫ · cao nhất: 1468801 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1447840 ₫ 14.09.2026 — 1447840 ₫ 15.09.2026 — 1432651 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1220913 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1468801 ₫ 20.09.2026 — 1275898 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1447840 ₫
14
placeholder
1447840 ₫
15
placeholder
1432651 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1220913 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1468801 ₫
20
placeholder
1275898 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Hồng Kông

Tất cả →
MNL
Philippines → Hồng Kông
HKG
từ
₫735 768
SEL
Hàn Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫921 988
TYO
Nhật Bản → Hồng Kông
HKG
từ
₫976 366
SYX
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 016 769
SHA
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 341 515
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 480 041
BKK
Thái Lan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 489 155
DAD
Việt Nam → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 552 950

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Hong Kong Express Airways trên tuyến Bắc Kinh – Hồng Kông

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 230 026
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 294 125
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫1 304 453
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Гонконг

Все тарифы

hkmobile

5 гб

трафик

30

дней

hkmobile

10 гб

трафик

30

дней

hkmobile

20 гб

трафик

30

дней

hkmobile

трафик

10

дней

hkmobile

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay UO0261 Hong Kong Express Airways hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Hồng Kông vào các ngày sau: thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay UO235 khởi hành lúc 18:35 từ Bắc Kinh.