18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 thá
1 769 852 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 thá
1 463 941 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 25 thá
1 335 136 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 3 thá
1 552 646 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
1 552 342 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 5 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 5 thá
1 399 234 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T7, 16 thá
1 328 453 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 24 thá
1 831 217 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 26 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 26 thá
1 749 803 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 28 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 28 thá
1 473 054 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 21 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 21 thá
1 582 721 ₫