19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Quý Dương (KWE)
T3, 3 Thá
+1
19 336 541 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
+1
13 396 429 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
14:10
Quý Dương (KWE)
T3, 3 Thá
7 361 674 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
+1
39 087 111 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
+1
14 770 512 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
+1
9 166 561 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
00:20
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
6 357 622 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
+1
7 946 632 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
11 618 764 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
14 085 845 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
10 267 473 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
32 384 148 ₫
07:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:55
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
2 688 655 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
20:20
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
11 358 888 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
14:05
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
14 189 035 ₫
19:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:55
Quý Dương (KWE)
T4, 4 Thá
3 536 971 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
14 714 168 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
15 588 757 ₫
17:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
15 393 454 ₫
23:20
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
1 622 563 ₫
20:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
10:05
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
13 480 945 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
9 858 825 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
11 368 068 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
11 091 099 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
6 357 622 ₫
21:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
18g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
13 451 823 ₫
23:50
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
9 094 074 ₫
23:50
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
11 508 610 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
32 384 148 ₫
00:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
12 468 663 ₫
06:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:05
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
2 338 567 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:05
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
2 685 490 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
13 988 985 ₫
18:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
4 016 523 ₫
21:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
4 938 909 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
9 744 556 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
6 469 676 ₫
20:40
Dushanbe (DYU)
T5, 5 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
11 484 237 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
22 292 036 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
9 714 168 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
11 042 352 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Quý Dương (KWE)
T6, 6 Thá
+1
11 414 282 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
11 123 386 ₫
00:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
13 422 385 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
10 605 217 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
13 935 807 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
15 408 331 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
10 803 368 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Quý Dương (KWE)
T7, 7 Thá
+1
5 876 488 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Quý Dương (KWE)
CN, 8 Thá
+1
14 273 234 ₫