07:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
11 387 387 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
02:55
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 837 536 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
8 926 119 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 879 762 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
17 566 377 ₫
12:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:55
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
3 706 787 ₫
12:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
4 733 884 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
11 645 908 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 185 917 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
7 165 077 ₫
16:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
7 545 720 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
6 602 163 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
9 265 144 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
16 921 137 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
9 163 376 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
+1
9 083 176 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
02:05
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 578 711 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g
2 điểm dừng
03:00
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
13 310 043 ₫
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
01:25
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 860 623 ₫
10:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
12 546 327 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
11 572 088 ₫
12:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
3 403 609 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
10 273 103 ₫
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:30
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
2 450 939 ₫
14:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
11 834 559 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
7 189 076 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
11 185 370 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
16 883 772 ₫
16:00
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
10 404 338 ₫
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
8 951 030 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
15 937 481 ₫
16:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
7 152 925 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
6 678 413 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
14 898 536 ₫
20:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
29 290 358 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
+1
8 768 455 ₫
22:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
8 620 815 ₫
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:40
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
9 737 833 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
9 658 849 ₫
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá
+1
17 558 479 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
9 453 794 ₫
12:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
3 860 806 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
14 793 426 ₫
16:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá
+1
8 458 898 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
13 384 774 ₫
16:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
7 285 072 ₫
17:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
10 930 494 ₫
17:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
9 736 922 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá
+1
6 651 072 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá
+1
5 791 057 ₫