Chuyến bay đến Quý Dương

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Quý Dương

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SCAT
DV 844
07:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
11 387 387 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
02:55
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 837 536 ₫
FlyArystan
FS 7199
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
8 926 119 ₫
Air Astana
KC 108
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 879 762 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
17 566 377 ₫
China Southern Airlines
CZ 5614
12:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:55
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
3 706 787 ₫
Grant Aviation
GS 6478
12:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
4 733 884 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
11 645 908 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 185 917 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
7 165 077 ₫
Loong Air
GJ 8218
16:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
7 545 720 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
6 602 163 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
9 265 144 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
16 921 137 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
9 163 376 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá +1
9 083 176 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
02:05
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 578 711 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g
2 điểm dừng
03:00
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
13 310 043 ₫
Loong Air
GJ 8916
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
01:25
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 860 623 ₫
SCAT
DV 844
10:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
12 546 327 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
11 572 088 ₫
Grant Aviation
GS 6478
12:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
3 403 609 ₫
Air Astana
KC 110
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
10 273 103 ₫
Air China
CA 4166
13:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:30
Quý Dương (KWE)
T2, 14 thá
2 450 939 ₫
Somon Air
SZ 215
14:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
11 834 559 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
7 189 076 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
11 185 370 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
16 883 772 ₫
Aero Nomad Airlines
KA 887
16:00
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
10 404 338 ₫
Air China
CA 894
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
8 951 030 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
15 937 481 ₫
Loong Air
GJ 8218
16:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
7 152 925 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
6 678 413 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
14 898 536 ₫
China Southern Airlines
CZ 5084
20:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
29 290 358 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá +1
8 768 455 ₫
Centrum Air
C6 218
22:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
8 620 815 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5255
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:40
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
9 737 833 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
9 658 849 ₫
Ural Airlines
U6 365
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá +1
17 558 479 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
9 453 794 ₫
Grant Aviation
GS 6478
12:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
T3, 15 thá
3 860 806 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
14 793 426 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 496
16:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá +1
8 458 898 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
13 384 774 ₫
Loong Air
GJ 8218
16:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
7 285 072 ₫
Somon Air
SZ 303
17:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
10 930 494 ₫
China Southern Airlines
CZ 5068
17:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
9 736 922 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Quý Dương (KWE)
T5, 17 thá +1
6 651 072 ₫
China Southern Airlines
CZ 5028
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Quý Dương (KWE)
T4, 16 thá +1
5 791 057 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Quý Dương

9 Air
Giá từ
₫1 713 956
Spring Airlines
Giá từ
₫1 742 815
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 223 404
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 237 378
Air China
Giá từ
₫2 450 939
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 700 650
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 895 073
Suparna Airlines
Giá từ
₫3 325 232
Grant Aviation
Giá từ
₫3 404 520
Xiamen Airlines
Giá từ
₫3 566 742
China Eastern
Giá từ
₫3 845 616
Sichuan Airlines
Giá từ
₫3 886 627
Fuzhou Airlines
Giá từ
₫4 020 900
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫4 277 295
Tigerair
Giá từ
₫5 087 186
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫6 093 930
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫6 175 952
Loong Air
Giá từ
₫7 545 720
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫7 843 429
Centrum Air
Giá từ
₫8 342 548

Điểm đến phổ biến đến Quý Dương

ACX
Hưng Nghĩa — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 055 046
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 497 053
CAN
Quảng Châu — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 642 263
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 856 431
CTU
Thành Đô — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 870 709
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 915 365
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫2 025 639
NKG
Nam Kinh — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫2 038 398
FOC
Phúc Châu (Fuzhou) — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫2 271 402

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Quý Dương do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Air China, Hainan Airlines, Air Astana, Beijing Capital Airlines, Centrum Air, Loong Air, Grant Aviation, SCAT, Somon Air, Hebei Airlines, Уральские авиалинии, FlyArystan, China Eastern, Air Arabia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ5614), do China Southern Airlines khai thác, đến Quý Dương lúc 15:55.
Vé rẻ nhất đến Quý Dương từ Bắc Kinh có giá ₫2 271 705 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay HU7289, do Hainan Airlines khai thác.