02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 15 Thá
9 264 028 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 29 Thá
6 703 757 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 23 Thá
6 199 095 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 30 Thá
5 863 594 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 24 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 24 Thá
7 594 041 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 27 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 27 Thá
7 330 589 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 3 Thá
7 386 976 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 10 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 10 Thá
5 851 690 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 14 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 14 Thá
5 845 425 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 17 Thá
6 529 271 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 21 Thá
5 428 790 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 24 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 24 Thá
6 523 006 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 28 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 28 Thá
6 804 939 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 7 Thá
6 529 584 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 10 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 10 Thá
7 273 576 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 14 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
CN, 14 Thá
6 576 573 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 17 Thá
6 537 102 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 24 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 24 Thá
7 321 505 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 28 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 28 Thá
6 529 584 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 29 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 29 Thá
7 337 168 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 31 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 31 Thá
7 466 231 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 4 Thá
8 556 061 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 7 Thá
7 337 168 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 11 Thá
7 337 168 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 14 Thá
7 266 997 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 18 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 18 Thá
7 337 168 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 19 Thá
7 223 454 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 21 Thá
6 814 651 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 25 Thá
7 266 997 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 26 Thá
8 219 933 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 28 Thá
6 467 559 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 5 Thá
7 334 662 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 10 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 10 Thá
7 644 789 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 12 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 12 Thá
6 583 778 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 19 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 19 Thá
7 285 793 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 23 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 23 Thá
6 511 102 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 24 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 24 Thá
5 295 028 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 26 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 26 Thá
5 297 221 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 30 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 30 Thá
6 548 067 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 31 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 31 Thá
5 431 922 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 2 Thá
5 288 763 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 6 Thá
6 573 127 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 7 Thá
6 573 127 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 9 Thá
5 276 546 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 14 Thá
5 269 967 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T4, 16 Thá
6 557 151 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 18 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 18 Thá
9 264 028 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
CN, 15 Thá
7 341 240 ₫
03:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:45
Yakutsk (YKS)
T2, 23 Thá
8 267 549 ₫