05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 28 Thá
+1
6 459 377 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 28 Thá
8 385 601 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 29 Thá
+1
4 958 196 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T6, 30 Thá
+1
4 949 600 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 31 Thá
+1
4 958 196 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 31 Thá
+1
4 986 214 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
CN, 1 Thá
+1
8 253 472 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
7 659 367 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 711 538 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
6 709 309 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Yakutsk (YKS)
T2, 9 Thá
+1
7 319 015 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 10 Thá
+1
8 557 529 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Yakutsk (YKS)
T3, 10 Thá
+1
7 209 490 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 11 Thá
+1
7 412 938 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 11 Thá
+1
7 425 673 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Yakutsk (YKS)
T5, 12 Thá
+1
7 588 368 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Yakutsk (YKS)
T6, 13 Thá
+1
7 800 411 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 14 Thá
+1
8 133 760 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Yakutsk (YKS)
T7, 14 Thá
+1
5 372 414 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
CN, 15 Thá
+1
8 203 486 ₫
10:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 14 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
20:50
Yakutsk (YKS)
T7, 14 Thá
8 622 479 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Yakutsk (YKS)
T2, 16 Thá
+1
7 015 594 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 17 Thá
+1
7 652 681 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Yakutsk (YKS)
T3, 17 Thá
+1
7 436 498 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 18 Thá
+1
5 521 736 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 18 Thá
+1
6 592 144 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Yakutsk (YKS)
T5, 19 Thá
+1
6 568 902 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 21 Thá
+1
6 972 931 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Yakutsk (YKS)
T7, 21 Thá
+1
6 956 693 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 21 Thá
+1
6 961 788 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
CN, 22 Thá
+1
7 368 682 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Yakutsk (YKS)
T2, 23 Thá
+1
7 319 015 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Yakutsk (YKS)
T2, 23 Thá
+1
6 982 801 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 24 Thá
+1
7 721 770 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 25 Thá
+1
6 692 435 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Yakutsk (YKS)
T5, 26 Thá
+1
7 040 747 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 26 Thá
+1
6 975 478 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Yakutsk (YKS)
T5, 26 Thá
+1
7 075 132 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 26 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T6, 27 Thá
+1
6 709 309 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 28 Thá
+1
6 230 459 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Yakutsk (YKS)
T7, 28 Thá
+1
7 256 930 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T7, 28 Thá
+1
5 949 008 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
CN, 29 Thá
+1
7 237 508 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T2, 30 Thá
+1
7 003 496 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Yakutsk (YKS)
T2, 30 Thá
+1
7 074 496 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T3, 1 Thá
+1
6 592 144 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 2 Thá
+1
4 871 596 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 2 Thá
+1
4 993 537 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 3 Thá
+1
4 983 667 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T6, 4 Thá
+1
6 269 620 ₫