Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Kansai

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Kansai

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Korean Air
KE 2062 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá +1
4 455 244 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá +1
5 213 414 ₫
Air China
CA 125
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá +1
5 243 863 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 3 thá
62g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 573 013 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 4 thá +1
5 483 189 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá +1
5 521 555 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá +1
5 464 616 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 264 264 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 302 020 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 337 645 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá +1
5 144 601 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá +1
5 580 625 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá +1
4 964 649 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
4 699 746 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
4 919 281 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 008 800 ₫
Xiamen Airlines
MF 8128
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 112 629 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 166 524 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 038 030 ₫
Xiamen Airlines
MF 8106
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 263 046 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá +1
5 526 426 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
5 275 530 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
4 785 916 ₫
Korean Air
KE 2062 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá +1
4 405 917 ₫
Air China
CA 123
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
4 415 051 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 6 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá +1
4 921 108 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá +1
5 133 030 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá +1
4 760 339 ₫
Hong Kong Airlines
HX 0337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
4 678 737 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá +1
4 612 663 ₫
Air China
CA 123
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 702 791 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 967 085 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 475 340 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 930 547 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
5 123 591 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá +1
5 392 757 ₫
China Eastern
MU 5100
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
13g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá +1
5 557 484 ₫
China Eastern
MU 5186
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá +1
5 423 510 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 8 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
5 211 892 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá +1
5 358 654 ₫
China Eastern
MU 5196
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
5 595 849 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá +1
5 274 616 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 9 thá +1
5 407 372 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 9 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá +1
4 889 441 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
50g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá +1
4 832 502 ₫
China Eastern
MU 5196
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 9 thá
5 598 285 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 9 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá +1
4 860 515 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá +1
5 254 520 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá +1
5 234 424 ₫
Air China
CA 123
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
5 038 335 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4 455 244 ₫ · cao nhất: 4 455 244 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 4 455 244 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
4 455 244 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Kansai

Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 405 917 ₫
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 415 051 ₫
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 422 055 ₫
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 517 359 ₫
Hong Kong Airlines
T2, T3
Giá từ
4 678 737 ₫
Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 713 448 ₫
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 783 784 ₫
Vietnam Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 786 829 ₫
Columbia Pacific Airline
T2, T4
Giá từ
4 942 422 ₫
Spring Airlines
T2, T5, CN
Giá từ
4 950 034 ₫
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 987 486 ₫
Cathay Pacific
T2, T5, CN
Giá từ
5 227 421 ₫

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
780 703 ₫
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
780 703 ₫
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
1 020 638 ₫
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
1 020 638 ₫
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
1 023 378 ₫
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
1 200 589 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
1 281 583 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
1 283 105 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
1 320 862 ₫

Điểm đến phổ biến đến Kansai

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
232 628 ₫
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
621 761 ₫
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
753 604 ₫
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
770 655 ₫
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
805 975 ₫
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
KIX
từ
1 253 266 ₫
ISG
Ishigaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
1 333 346 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
1 762 976 ₫
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
KIX
từ
2 258 375 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Kansai

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

15g 45ph

Khoảng cách

1 761 km

Giá trung bình

5 153 735 ₫

Chuyến bay phổ biến nhất

UO 261

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫282007

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫461466

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫640925

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115366

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166640

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Kansai là ₫5 153 735. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 45 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Kansai được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air China, Cathay Pacific, Hong Kong Airlines, Spring Airlines Japan, Korean Air, Xiamen Airlines, China Eastern, Asiana Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Kansai là 1761 km.