19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
+1
4 455 244 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá
+1
5 213 414 ₫
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá
+1
5 243 863 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 3 thá
62g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 573 013 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 4 thá
+1
5 483 189 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá
+1
5 521 555 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá
+1
5 464 616 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 264 264 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 302 020 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 337 645 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá
+1
5 144 601 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá
+1
5 580 625 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 5 thá
+1
4 964 649 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
4 699 746 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
4 919 281 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 008 800 ₫
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 112 629 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 166 524 ₫
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 038 030 ₫
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 263 046 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
+1
5 526 426 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
5 275 530 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
4 785 916 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
+1
4 405 917 ₫
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
4 415 051 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 6 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
+1
4 921 108 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
+1
5 133 030 ₫
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
+1
4 760 339 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
4 678 737 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
+1
4 612 663 ₫
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 702 791 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 967 085 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 475 340 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
4 930 547 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 7 thá
5 123 591 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
+1
5 392 757 ₫
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
13g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
+1
5 557 484 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
+1
5 423 510 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 8 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
5 211 892 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
+1
5 358 654 ₫
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 8 thá
5 595 849 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
+1
5 274 616 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 9 thá
+1
5 407 372 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 9 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
+1
4 889 441 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
50g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá
+1
4 832 502 ₫
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 9 thá
5 598 285 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 9 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
+1
4 860 515 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá
+1
5 254 520 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
+1
5 234 424 ₫
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 10 thá
5 038 335 ₫