00:05
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
3 153 046 ₫
00:25
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 823 801 ₫
06:35
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
61g
1 điểm dừng
18:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 155 141 ₫
07:50
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
9 545 133 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
7 149 156 ₫
06:15
Baikal (UUD)
T5, 22 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 068 921 ₫
01:20
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
6 431 176 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 365 369 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
5 565 597 ₫
03:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
4 764 436 ₫
04:00
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
06:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
5 951 167 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 22 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
13 181 940 ₫
08:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 379 979 ₫
06:40
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
14 232 330 ₫
09:10
Techo Tahmao (KTI)
T5, 22 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
13 438 049 ₫
10:15
Hohhot (HET)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
4 371 674 ₫
06:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
21:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
8 336 513 ₫
06:10
Kyzyl (KYZ)
T5, 22 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
10 768 451 ₫
06:30
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 22 Thá
40g
2 điểm dừng
23:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
10 110 824 ₫
07:50
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
18 786 939 ₫
08:15
Techo Tahmao (KTI)
T5, 22 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
10 067 358 ₫
11:55
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
12 445 823 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
03:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
11 270 662 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
33g
2 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
12 384 845 ₫
11:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
10 174 304 ₫
16:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
6 204 462 ₫
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
32g
1 điểm dừng
21:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
7 508 771 ₫
16:10
Ulangom (ULO)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
6 014 022 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
03:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
13 883 347 ₫
12:45
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 060 791 ₫
14:45
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 224 338 ₫
13:00
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
16 520 736 ₫
13:10
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
11 154 960 ₫
19:20
Yakutsk (YKS)
T5, 22 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 764 611 ₫
19:20
Yakutsk (YKS)
T5, 22 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 970 061 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
02:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
11 511 448 ₫
17:45
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 784 400 ₫
14:15
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
01:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 176 806 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
03:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
16 311 846 ₫
14:59
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
30g 46ph
2 điểm dừng
09:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
15 097 597 ₫
15:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
9 690 856 ₫
21:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
15g
1 điểm dừng
12:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
6 450 251 ₫
16:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
4 764 436 ₫
22:10
Kadala (HTA)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 116 365 ₫
21:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 22 Thá
5 024 923 ₫
22:20
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
8 440 957 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
30g
1 điểm dừng
03:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
10 414 152 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
03:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
9 445 066 ₫
17:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 23 Thá
+1
7 525 345 ₫
17:10
Omsk (OMS)
T5, 22 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 24 Thá
+1
7 828 986 ₫