22:15
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
4 467 598 ₫
15:20
Podgorica (TGD)
T5, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:40
Brussels (BRU)
T5, 3 Thá
4 816 884 ₫
19:10
Podgorica (TGD)
T3, 29 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Brussels (BRU)
T4, 30 Thá
+1
3 202 573 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T4, 30 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Brussels (BRU)
T5, 31 Thá
+1
3 514 514 ₫
19:10
Podgorica (TGD)
CN, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Brussels (BRU)
T3, 5 Thá
+1
5 308 332 ₫
19:10
Podgorica (TGD)
CN, 17 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Brussels (BRU)
T2, 18 Thá
+1
2 282 442 ₫
10:10
Podgorica (TGD)
T2, 18 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T2, 18 Thá
2 679 429 ₫
19:10
Podgorica (TGD)
T2, 18 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Brussels (BRU)
T3, 19 Thá
+1
2 294 367 ₫
21:10
Podgorica (TGD)
CN, 24 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T2, 25 Thá
+1
2 692 923 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T2, 22 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T2, 22 Thá
2 679 429 ₫
10:10
Podgorica (TGD)
T4, 24 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T4, 24 Thá
2 679 429 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T4, 24 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T4, 24 Thá
2 903 185 ₫
10:10
Podgorica (TGD)
T5, 25 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Brussels (BRU)
T6, 26 Thá
+1
2 679 429 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T5, 25 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Brussels (BRU)
T6, 26 Thá
+1
2 903 185 ₫
21:10
Podgorica (TGD)
CN, 28 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T2, 1 Thá
+1
2 895 654 ₫
17:20
Podgorica (TGD)
T2, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Brussels (BRU)
T3, 2 Thá
+1
2 895 654 ₫
21:10
Podgorica (TGD)
CN, 14 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Brussels (BRU)
T2, 15 Thá
+1
2 903 185 ₫