10:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
3 047 517 ₫
06:15
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
3 208 549 ₫
06:15
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Riga (RIX)
CN, 13 Thá
2 616 295 ₫
06:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Riga (RIX)
T2, 14 Thá
2 509 683 ₫
06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Riga (RIX)
T4, 3 Thá
1 992 216 ₫
06:10
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 13 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Riga (RIX)
T7, 13 Thá
3 135 989 ₫
21:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:35
Riga (RIX)
T2, 6 Thá
+1
2 575 559 ₫