09:00
Gimhe (PUS)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
New Chitose (CTS)
CN, 8 Thá
3 101 301 ₫
16:30
Gimhe (PUS)
T6, 18 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:15
New Chitose (CTS)
T7, 19 Thá
+1
3 755 295 ₫
12:00
Gimhe (PUS)
T6, 18 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:55
New Chitose (CTS)
T7, 19 Thá
+1
4 745 674 ₫
01:30
Gimhe (PUS)
CN, 3 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
10:55
New Chitose (CTS)
T3, 5 Thá
+1
5 840 120 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
T2, 1 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:30
New Chitose (CTS)
T3, 2 Thá
+1
3 977 748 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
T2, 22 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
14:05
New Chitose (CTS)
T4, 24 Thá
+1
4 964 945 ₫