22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
2 132 434 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
2 363 722 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 17 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
2 268 319 ₫
14:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 17 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
2 265 809 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 23 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 24 Thá
+1
2 102 620 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 28 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Shiphol (AMS)
T7, 28 Thá
2 259 219 ₫
21:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 28 Thá
14g
1 điểm dừng
11:15
Shiphol (AMS)
CN, 29 Thá
+1
1 758 356 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 30 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 1 Thá
+1
1 996 862 ₫
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 2 Thá
+1
2 190 491 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 4 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Shiphol (AMS)
CN, 6 Thá
+1
2 568 649 ₫
21:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 5 Thá
21g
1 điểm dừng
18:50
Shiphol (AMS)
CN, 6 Thá
+1
2 486 113 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shiphol (AMS)
T5, 17 Thá
+1
1 695 905 ₫
06:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T6, 18 Thá
1 343 166 ₫
23:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Shiphol (AMS)
CN, 20 Thá
+1
1 661 698 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 13 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Shiphol (AMS)
T4, 13 Thá
2 103 876 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 14 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T6, 15 Thá
+1
2 191 746 ₫
14:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 25 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:00
Shiphol (AMS)
T2, 25 Thá
1 736 388 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 26 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Shiphol (AMS)
T4, 27 Thá
+1
1 852 817 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 29 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Shiphol (AMS)
T7, 30 Thá
+1
1 808 881 ₫
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 30 Thá
48g
1 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T2, 1 Thá
+1
1 804 488 ₫
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 1 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 2 Thá
+1
1 908 677 ₫
11:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 1 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T2, 1 Thá
2 267 378 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Shiphol (AMS)
T4, 3 Thá
+1
1 882 944 ₫
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Shiphol (AMS)
T4, 3 Thá
1 908 677 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 10 Thá
49g
1 điểm dừng
23:55
Shiphol (AMS)
T6, 12 Thá
+1
2 098 227 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 17 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shiphol (AMS)
T5, 18 Thá
+1
2 070 297 ₫
14:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T3, 2 Thá
2 264 867 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Shiphol (AMS)
T4, 3 Thá
+1
2 113 290 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 10 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shiphol (AMS)
T5, 11 Thá
+1
2 001 255 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 11 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Shiphol (AMS)
T7, 13 Thá
+1
2 010 042 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 13 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Shiphol (AMS)
T7, 13 Thá
2 204 927 ₫
13:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 14 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T3, 16 Thá
+1
2 422 093 ₫
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 14 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 16 Thá
+1
2 294 995 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 15 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 16 Thá
+1
2 270 202 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 16 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Shiphol (AMS)
T5, 18 Thá
+1
2 091 950 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 19 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Shiphol (AMS)
T7, 20 Thá
+1
2 138 083 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 22 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Shiphol (AMS)
T3, 23 Thá
+1
2 073 435 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 23 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Shiphol (AMS)
T4, 24 Thá
+1
2 269 575 ₫
11:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 24 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Shiphol (AMS)
T4, 24 Thá
2 177 938 ₫
13:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 24 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Shiphol (AMS)
T4, 24 Thá
2 515 927 ₫
18:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
+1
2 252 628 ₫
17:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
+1
2 215 597 ₫
23:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 20 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Shiphol (AMS)
T6, 21 Thá
+1
2 406 716 ₫