11:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 9 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Shiphol (AMS)
T4, 9 Thá
2 283 133 ₫
11:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 10 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
16:20
Shiphol (AMS)
T5, 10 Thá
2 307 648 ₫
16:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
CN, 13 Thá
+1
2 241 743 ₫
13:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 14 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Shiphol (AMS)
T5, 14 Thá
2 133 492 ₫
11:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 21 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Shiphol (AMS)
T5, 21 Thá
2 124 577 ₫
15:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 10 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Shiphol (AMS)
T5, 11 Thá
+1
2 129 035 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
T6, 2 Thá
+1
2 262 438 ₫
11:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 6 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T3, 6 Thá
2 312 106 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 8 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
T6, 9 Thá
+1
2 254 796 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 28 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Shiphol (AMS)
T5, 29 Thá
+1
1 872 417 ₫
22:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Shiphol (AMS)
T7, 8 Thá
+1
2 342 989 ₫
22:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 14 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Shiphol (AMS)
T7, 15 Thá
+1
2 319 110 ₫
11:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Shiphol (AMS)
T4, 2 Thá
2 452 195 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
T6, 4 Thá
+1
2 129 671 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Shiphol (AMS)
T7, 5 Thá
+1
2 129 671 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Shiphol (AMS)
T3, 15 Thá
+1
2 056 443 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Shiphol (AMS)
T3, 15 Thá
2 045 618 ₫
09:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:55
Shiphol (AMS)
T6, 18 Thá
2 175 200 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 31 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Shiphol (AMS)
T3, 31 Thá
2 128 080 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 15 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
T4, 15 Thá
2 275 173 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Shiphol (AMS)
T3, 21 Thá
2 274 536 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Shiphol (AMS)
T5, 23 Thá
+1
2 274 536 ₫