Vé máy bay giá rẻ từ Sapporo đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Sapporo đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 568
00:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 028 617 ₫
Jetstar Japan
GK 104
01:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 603 682 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 160 459 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 568
00:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 028 617 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 570
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 397 108 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
825 992 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1 265 265 ₫
Jetstar Japan
GK 104
01:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1 278 632 ₫
Air Do
HD 40
12:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
1 705 754 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1 197 217 ₫
Jetstar Japan
GK 128
03:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1 077 526 ₫
Jetstar Japan
GK 120
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
1 069 628 ₫
Jetstar Japan
GK 104
01:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 016 161 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 088 158 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 590
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 257 367 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 190 838 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 202 685 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 048 059 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 190 838 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
909 837 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
1 065 678 ₫
Jetstar Japan
GK 128
03:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
909 533 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 1 thá
1 055 957 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 226 381 ₫
Jetstar Japan
GK 104
01:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 133 726 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 590
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 103 348 ₫
Jetstar Japan
GK 128
03:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1 017 377 ₫
Jetstar Japan
GK 112 🔥 Ưu đãi hot
03:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
962 088 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 3 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
966 037 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 568
00:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1 264 050 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1 190 838 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 568
00:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1 078 134 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838 🔥 Ưu đãi hot
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
929 886 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 103 651 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 074 184 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 572
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 086 336 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
978 492 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 590
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 088 462 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 9 thá
1 446 017 ₫
Jetstar Japan
GK 120
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
1 103 955 ₫
Jetstar Japan
GK 126
02:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
1 600 036 ₫
Jetstar Japan
GK 102
00:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 306 276 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 479 130 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
928 975 ₫
Jetstar Japan
GK 112
03:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
1 106 082 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
983 353 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 0838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
929 886 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
1 148 915 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 590
11:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
1 140 713 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 838
11:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá
983 353 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 825992 ₫ · cao nhất: 1121575 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 913178 ₫ 16.09.2026 — 825992 ₫ 17.09.2026 — 1121575 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1077526 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1016161 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1048059 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
913178 ₫
16
Giá tốt
825992 ₫
17
placeholder
1121575 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1077526 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1016161 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1048059 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Sapporo đến Tokyo

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫767 969
Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫825 992
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫886 749
Air Do
T5
Giá từ
₫1 705 754

Điểm đến phổ biến từ Sapporo

Tất cả →
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫768 880
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫768 880
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫914 697
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫919 861
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫1 072 362
SPK
Sapporo — Aomori
Nhật Bản → Nhật Bản
AOJ
từ
₫1 315 086
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
SDJ
từ
₫1 328 149
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
KUH
từ
₫1 340 604
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 352 148

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Vé máy bay giá rẻ từ Sapporo đến Tokyo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 45ph

Khoảng cách

787 km

Giá trung bình

₫1 095 753

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 590

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Sapporo Tokyo là ₫1 095 753. Vé rẻ nhất có giá ₫825 992, do Spring Airlines Japan khai thác, chuyến bay 838, khởi hành từ Sapporo vào 16 Tháng chín lúc 11:40, đến Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 13:25.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 40 phút, chuyến bay 104, do Jetstar Japan khai thác, khởi hành từ Sapporo vào 15 Tháng chín lúc 01:30, đến Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 03:10.
Các chuyến bay trên tuyến Sapporo - Tokyo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Jetstar Japan, Air Do, Spring Airlines Japan, SOC Aero De Medellin.
Khoảng cách từ Sapporo đến Tokyo là 787 km.