10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
19 482 024 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
12 984 727 ₫
13:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 085 147 ₫
11:40
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
18 429 268 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
66g
3 điểm dừng
11:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
13 904 138 ₫
17:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 758 404 ₫
12:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
14 699 751 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
18 669 225 ₫
17:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 790 865 ₫
16:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
5 010 773 ₫
18:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:35
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2 849 250 ₫
12:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 470 882 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
21:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
4 968 446 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
21:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
4 968 446 ₫
17:30
Perth (PER)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
8 935 374 ₫
12:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
7 039 587 ₫
10:35
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
12 908 667 ₫
13:40
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
9 470 344 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
11 479 109 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
10 624 302 ₫
17:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
3 252 785 ₫
13:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
7 020 810 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
00:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
13 039 147 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
15 572 698 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 796 912 ₫
13:30
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
16 737 158 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
8 725 014 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
05:55
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 425 717 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
14:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
19 940 297 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
14:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
19 940 297 ₫
13:45
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
16 650 595 ₫
19:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:15
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2 601 019 ₫
13:45
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
13 735 786 ₫
19:50
Asahikawa (AKJ)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
1 539 989 ₫
13:55
Adler (AER)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 503 003 ₫
14:00
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
11 139 223 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 098 023 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
42g
3 điểm dừng
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
15 678 992 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
63g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
16 509 613 ₫
19:10
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
5 564 838 ₫
14:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 502 707 ₫
20:15
Fukuoka (FUK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2 133 517 ₫
14:15
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
66g 40ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
16 979 024 ₫
19:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
5 494 824 ₫
14:40
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
3 128 033 ₫
15:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
17 067 178 ₫
14:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
20:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
18 191 539 ₫
20:45
Fukuoka (FUK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2 353 742 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
11 638 231 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 747 733 ₫