21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
12 668 145 ₫
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 339 753 ₫
22:00
Calgary (YYC)
T7, 12 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
12 281 730 ₫
22:15
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 289 021 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
12 618 021 ₫
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
1 962 756 ₫
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 369 524 ₫
22:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
11 900 784 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
1 233 064 ₫
22:35
Hiroshima (HIJ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
3 235 920 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
911 963 ₫
22:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
3 698 281 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
1 820 281 ₫
22:55
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
7 446 989 ₫
22:55
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
8 129 291 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
52g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
13 532 110 ₫
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
9 207 728 ₫
23:15
Honolulu (HNL)
T7, 12 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
9 547 360 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 709 764 ₫
23:30
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
10g 30ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
12 637 463 ₫
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 169 026 ₫
23:50
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 212 771 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
14 738 745 ₫
00:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
12 137 736 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 404 763 ₫
00:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4 300 990 ₫
00:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
10 008 810 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
14 056 747 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
14 075 582 ₫
00:30
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
7 662 373 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
51g
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
14 931 041 ₫
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 626 709 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
50g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
13 012 334 ₫
00:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 981 348 ₫
00:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
4 343 216 ₫
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
6 024 364 ₫
01:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
7 278 389 ₫
01:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
13 007 473 ₫
01:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
19 899 447 ₫
01:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
10 005 164 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
12 891 427 ₫
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
13 457 683 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
9 408 227 ₫
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
10 597 242 ₫
01:25
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
15 746 704 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
11 888 329 ₫
01:40
Oita (OIT)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
5 496 385 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 882 496 ₫
01:45
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
9 972 356 ₫