Chuyến bay đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
12 668 145 ₫
T'Way Air
TW 237
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 339 753 ₫
WestJet
WS 5008
22:00
Calgary (YYC)
T7, 12 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
12 281 730 ₫
Jetstar Japan
GK 338
22:15
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 289 021 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
12 618 021 ₫
Sierra National Airlines
LJ 201
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 962 756 ₫
Cosmos Air
ZE 605
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 369 524 ₫
WestJet
WS 651
22:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
11 900 784 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 233 064 ₫
All Nippon Airways
NH 672
22:35
Hiroshima (HIJ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá +1
3 235 920 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
911 963 ₫
Tigerair
TR 866
22:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
3 698 281 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 820 281 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 033
22:55
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
7 446 989 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 33
22:55
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
11g 15ph
Bay thẳng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
8 129 291 ₫
Aeroflot
SU 1549
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
52g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
13 532 110 ₫
Air-India Express
IX 9052
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
9 207 728 ₫
United Airlines
UA 1947
23:15
Honolulu (HNL)
T7, 12 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá +1
9 547 360 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 709 764 ₫
All Nippon Airways
NH 117
23:30
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
10g 30ph
Bay thẳng
10:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá +1
12 637 463 ₫
T'Way Air
TW 241
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 169 026 ₫
Air Premia
YP 731
23:50
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 212 771 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
14 738 745 ₫
WestJet
WS 569
00:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
12 137 736 ₫
Cosmos Air
ZE 913
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 404 763 ₫
Thai AirAsia
FD 234
00:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4 300 990 ₫
Air-India Express
IX 9092
00:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 008 810 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
14 056 747 ₫
Utair
UT 572
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
14 075 582 ₫
Alaska Airlines
AS 849
00:30
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
7 662 373 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
51g
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
14 931 041 ₫
Qazaq Air
IQ 353
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
10 626 709 ₫
Pobeda
DP 6548
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
50g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
13 012 334 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1175
00:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 981 348 ₫
Qingdao Airlines
QW 939
00:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
4 343 216 ₫
Sierra National Airlines
LJ 862
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
6 024 364 ₫
Bangkok Airways
PG 251
01:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
7 278 389 ₫
SCAT
DV 724
01:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
13 007 473 ₫
Alaska Airlines
AS 2308
01:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
19 899 447 ₫
Hong Kong Airlines
HX 018
01:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
10 005 164 ₫
Pobeda
DP 404
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
12 891 427 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 848
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
13 457 683 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
9 408 227 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 597 242 ₫
Cathay Pacific
CX 198
01:25
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
15 746 704 ₫
Pobeda
DP 404
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
11 888 329 ₫
Jetstar Japan
GK 602
01:40
Oita (OIT)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
5 496 385 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
10 882 496 ₫
United Airlines
UA 1427
01:45
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
9 972 356 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1422626 ₫ · cao nhất: 2412966 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1940580 ₫ 13.09.2026 — 1744334 ₫ 14.09.2026 — 1500699 ₫ 15.09.2026 — 1422626 ₫ 16.09.2026 — 1552038 ₫ 17.09.2026 — 2135610 ₫ 18.09.2026 — 2118902 ₫ 19.09.2026 — 2096118 ₫ 20.09.2026 — 1964882 ₫ 21.09.2026 — 2392612 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2296920 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2412966 ₫ 27.09.2026 — 2300869 ₫ 28.09.2026 — 1906859 ₫ 29.09.2026 — 1917492 ₫ 30.09.2026 — 1591530 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1940580 ₫
13
placeholder
1744334 ₫
14
Giá tốt
1500699 ₫
15
Giá tốt
1422626 ₫
16
Giá tốt
1552038 ₫
17
placeholder
2135610 ₫
18
placeholder
2118902 ₫
19
placeholder
2096118 ₫
20
placeholder
1964882 ₫
21
placeholder
2392612 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2296920 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2412966 ₫
27
placeholder
2300869 ₫
28
placeholder
1906859 ₫
29
placeholder
1917492 ₫
30
Giá tốt
1591530 ₫

Các hãng hàng không bay đến Tokyo

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫752 172
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫825 992
Jetstar Japan
Giá từ
₫853 636
T'Way Air
Giá từ
₫1 422 626
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 452 701
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 463 333
ANA Wings
Giá từ
₫1 533 508
Cosmos Air
Giá từ
₫1 552 038
Air Busan
Giá từ
₫1 567 228
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 585 759
Japan Airlines
Giá từ
₫1 680 843
Air Do
Giá từ
₫1 705 754
Air Premia
Giá từ
₫1 850 659
Solaseed Air
Giá từ
₫1 944 529
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫1 964 882
Japan Transocean Air
Giá từ
₫2 165 381
Rheintalflug
Giá từ
₫2 201 227
Air Seoul
Giá từ
₫2 237 074
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫2 428 762

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tokyo do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, WestJet, Jetstar Japan, Xiamen Airlines, Россия, Air China, T'way Air, Победа, Hong Kong Express Airways, Air-India Express, S7 Airlines, Shandong Airlines, Аэрофлот, Alaska Airlines, Уральские авиалинии.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay NH672), do All Nippon Airways khai thác, đến Tokyo lúc 00:00.
Vé rẻ nhất đến Tokyo từ Osaka có giá ₫911 963 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MM307, do SOC Aero De Medellin khai thác.
Các chuyến bay đến Tokyo khởi hành từ những sân bay sau: Narita (NRT), Tokyo-Haneda (HND).