18:40
New Chitose (CTS)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
19:30
Memanbetsu (MMB)
T7, 31 Thá
2 244 584 ₫
20:30
New Chitose (CTS)
T7, 31 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
17 378 422 ₫
01:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
2 128 106 ₫
07:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Nagasaki (NGS)
CN, 1 Thá
3 903 597 ₫
07:40
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
2 269 089 ₫
08:00
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
15 619 480 ₫
09:35
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:25
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
1 847 096 ₫
09:35
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
41g
2 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
9 008 889 ₫
03:35
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
12:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
+1
19 358 863 ₫
05:40
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
09:40
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
8 559 526 ₫
05:55
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
01:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
16 638 502 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:25
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
3 551 936 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
15:30
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
4 162 331 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
7 836 791 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
27g 30ph
4 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
+1
18 003 138 ₫
13:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
+1
10 493 185 ₫
07:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 704 306 ₫
13:30
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
+1
21 578 624 ₫
13:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
8 329 435 ₫
13:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
8 329 435 ₫
13:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
8 357 440 ₫
07:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 095 404 ₫
15:20
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
8 595 170 ₫
15:20
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
9 126 003 ₫
10:00
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 690 548 ₫
11:05
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
+1
3 472 693 ₫
17:55
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
18:35
Hakodate (HKD)
CN, 1 Thá
2 051 409 ₫
09:10
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
1 659 331 ₫
09:10
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
13:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
15 940 908 ₫
09:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
61g
1 điểm dừng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
6 300 303 ₫
09:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
12 840 881 ₫
09:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
+1
19 172 053 ₫
10:55
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
11:35
Hakodate (HKD)
T2, 2 Thá
2 020 221 ₫
11:10
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
13:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
16 509 613 ₫
06:15
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
14 809 864 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
4 900 341 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
13 747 880 ₫
13:00
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
7 946 586 ₫
07:30
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 047 912 ₫
08:05
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
31g
3 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 164 071 ₫
14:10
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 472 158 ₫
08:40
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4 432 203 ₫
10:00
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 814 027 ₫
10:40
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
47g 20ph
4 điểm dừng
12:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
17 774 320 ₫
11:05
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
+1
3 872 727 ₫
11:55
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T2, 2 Thá
1 855 370 ₫
12:00
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
4 898 114 ₫
15:15
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
+1
4 394 013 ₫
21:15
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
17 284 858 ₫
08:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1 303 851 ₫