06:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 062 168 ₫
04:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
7 714 928 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
9 143 771 ₫
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1 868 828 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
5 911 623 ₫
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
09:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 318 688 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
6 134 148 ₫
01:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
10 197 835 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 030 198 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
9 029 185 ₫
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
15:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
10 505 191 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
10 648 265 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
8 697 772 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 420 296 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1 421 562 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
8 435 047 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
8 435 047 ₫
01:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
9 350 785 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
7 406 938 ₫
07:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
11 842 555 ₫
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 722 271 ₫
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
7 375 918 ₫
02:15
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 703 153 ₫
07:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
10 811 598 ₫
02:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 249 873 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 310 458 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 476 323 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 430 932 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 963 029 ₫
02:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 448 341 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 765 637 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
51g
1 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
7 294 568 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
5 130 096 ₫
07:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
6 697 898 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 721 828 ₫
08:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 116 928 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 789 061 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 789 061 ₫
03:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
12 459 483 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
7 013 168 ₫
05:05
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
11 967 270 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
33g 50ph
4 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
12 266 397 ₫
03:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 087 807 ₫
08:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
8 264 434 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
9 347 303 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
5 158 584 ₫
07:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
6 014 814 ₫
07:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
6 143 960 ₫
09:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
12 091 985 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
14:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
7 631 679 ₫