06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
+1
3 415 526 ₫
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
+1
3 375 750 ₫
20:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 9 thá
+1
3 160 781 ₫
06:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 26 thá
+1
3 193 876 ₫
20:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 3 thá
+1
3 146 510 ₫
06:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 2 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 3 thá
+1
3 094 590 ₫
06:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 23 thá
49g 10ph
3 điểm dừng
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
+1
3 642 337 ₫