03:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 490 142 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 31 thá
3 408 247 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 22 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 22 thá
3 487 098 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 26 thá
+1
2 768 002 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
2 768 002 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 482 227 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 3 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 3 thá
3 633 535 ₫
14:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
7g
1 điểm dừng
21:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 281 903 ₫