08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
3 663 269 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
+1
4 390 352 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
4 448 278 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Buhalef (TNG)
T6, 6 Thá
+1
3 580 020 ₫
17:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Buhalef (TNG)
T6, 6 Thá
+1
3 626 868 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Buhalef (TNG)
T7, 7 Thá
+1
3 242 277 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Buhalef (TNG)
T7, 7 Thá
+1
3 756 331 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
21:50
Buhalef (TNG)
T7, 7 Thá
2 676 944 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Buhalef (TNG)
CN, 8 Thá
+1
4 215 624 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Buhalef (TNG)
CN, 8 Thá
+1
4 941 757 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Buhalef (TNG)
T3, 10 Thá
+1
3 153 963 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Buhalef (TNG)
T2, 9 Thá
+1
3 425 867 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Buhalef (TNG)
T2, 9 Thá
+1
4 041 530 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Buhalef (TNG)
T3, 10 Thá
+1
3 863 320 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
58g
1 điểm dừng
14:25
Buhalef (TNG)
T4, 11 Thá
+1
3 432 198 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Buhalef (TNG)
T4, 11 Thá
+1
3 517 346 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Buhalef (TNG)
T3, 10 Thá
3 379 337 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Buhalef (TNG)
T3, 10 Thá
2 747 214 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Buhalef (TNG)
T4, 11 Thá
+1
3 437 896 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
14:25
Buhalef (TNG)
T4, 11 Thá
4 523 930 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Buhalef (TNG)
T4, 11 Thá
3 534 439 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Buhalef (TNG)
T6, 13 Thá
+1
3 118 194 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Buhalef (TNG)
T7, 14 Thá
+1
3 319 511 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Buhalef (TNG)
T6, 13 Thá
+1
3 801 912 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Buhalef (TNG)
T5, 12 Thá
3 857 939 ₫
08:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Buhalef (TNG)
T7, 14 Thá
+1
4 558 116 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
16g
2 điểm dừng
12:00
Buhalef (TNG)
T2, 16 Thá
+1
3 484 743 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Buhalef (TNG)
T4, 18 Thá
+1
3 844 961 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
23:10
Buhalef (TNG)
T5, 19 Thá
+1
3 009 623 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
9g
1 điểm dừng
15:15
Buhalef (TNG)
T5, 19 Thá
3 856 673 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Buhalef (TNG)
T6, 20 Thá
+1
3 872 816 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Buhalef (TNG)
T6, 20 Thá
+1
3 001 076 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Buhalef (TNG)
T6, 20 Thá
2 763 991 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Buhalef (TNG)
T7, 21 Thá
+1
3 121 360 ₫
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
11g
1 điểm dừng
18:10
Buhalef (TNG)
T6, 20 Thá
2 970 372 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Buhalef (TNG)
CN, 22 Thá
+1
4 790 453 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
31g
1 điểm dừng
16:00
Buhalef (TNG)
CN, 22 Thá
+1
3 797 797 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Buhalef (TNG)
T3, 24 Thá
+1
3 817 422 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Buhalef (TNG)
T2, 23 Thá
+1
3 492 340 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Buhalef (TNG)
T4, 25 Thá
+1
3 481 261 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Buhalef (TNG)
T4, 25 Thá
+1
3 072 613 ₫
12:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 26 Thá
+1
3 618 638 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Buhalef (TNG)
T5, 26 Thá
3 599 962 ₫
17:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Buhalef (TNG)
T6, 27 Thá
+1
3 339 453 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Buhalef (TNG)
T2, 30 Thá
+1
3 194 796 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Buhalef (TNG)
T2, 30 Thá
+1
3 819 954 ₫
15:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Buhalef (TNG)
T2, 30 Thá
2 880 793 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Buhalef (TNG)
T4, 2 Thá
+1
2 983 350 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 3 Thá
+1
3 789 250 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Buhalef (TNG)
T4, 2 Thá
3 994 366 ₫