18:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
4 242 360 ₫
16:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
3 003 828 ₫