10:45
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:15
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
4 922 937 ₫
12:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
+1
2 302 505 ₫
12:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
+1
2 647 801 ₫
12:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
2 875 983 ₫
12:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
3 896 914 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
+1
3 926 511 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
4 883 156 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
27g
1 điểm dừng
13:20
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
+1
4 923 892 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
00:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
5 117 703 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
+1
5 145 390 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 772 015 ₫
12:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
16:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
12 053 542 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
12 979 954 ₫
12:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
15:55
Ibiza (IBZ)
T3, 3 Thá
+1
2 265 588 ₫
11:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
2 310 779 ₫
11:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:00
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
2 687 264 ₫
11:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
4 379 056 ₫
11:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
5 281 281 ₫
11:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
00:50
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
+1
5 409 534 ₫
15:00
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
3 291 293 ₫
14:05
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
9 852 875 ₫
14:05
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
17 460 848 ₫
15:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 831 184 ₫
15:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
2 751 231 ₫
14:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
3 650 592 ₫
14:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
6g
1 điểm dừng
19:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
3 900 096 ₫
14:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
3 938 604 ₫
14:50
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 680 778 ₫
15:15
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
+1
4 818 552 ₫
15:55
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
3 874 637 ₫
16:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
+1
3 057 383 ₫
16:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
5 683 225 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
35ph
Bay thẳng
18:15
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
2 161 204 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 544 225 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Alesund (AES)
T3, 3 Thá
+1
4 660 385 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
5 310 560 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
5 470 637 ₫
18:45
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:15
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
2 770 644 ₫
17:55
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
16 045 929 ₫
17:55
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
20 156 704 ₫
17:55
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
20 156 704 ₫
18:25
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
15 715 272 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 869 373 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 929 840 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 929 840 ₫
19:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
18:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 315 553 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 726 408 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
3 111 803 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
3 236 237 ₫
18:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
3 508 973 ₫