22:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
+1
3 742 633 ₫
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 860 441 ₫
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 647 184 ₫
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 908 257 ₫
03:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
27 112 826 ₫
03:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
08:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
9 949 875 ₫
03:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
3 171 213 ₫
04:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
16 467 586 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
539 522 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 693 602 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
2 506 835 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
+1
2 686 068 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 713 409 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
2 772 040 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
13:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 019 928 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3 131 114 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
3 304 575 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 572 817 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
21 946 655 ₫
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2 894 465 ₫
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3 887 843 ₫
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
8 460 721 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 160 459 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 160 459 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
+1
3 107 722 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
3 231 667 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
+1
3 814 023 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
22:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
4 765 174 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 897 624 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 897 624 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
5 558 661 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
58g 30ph
1 điểm dừng
16:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
1 850 052 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 216 113 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
19:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
+1
2 710 371 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 912 996 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
+1
3 158 151 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
3 865 362 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
4 165 198 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
4 177 957 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
4 445 288 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T2, 14 thá
+1
4 689 835 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 749 073 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
4 851 449 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
5 127 894 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
+1
5 433 805 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
7 349 778 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 882 982 ₫
06:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
2 592 503 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
+1
1 663 224 ₫