Chuyến bay từ Tallinn (Yulemiste)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tallinn (Yulemiste)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Mavi Gok Airlines
4M 936
22:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá +1
3 742 633 ₫
Air Baltic
BT 362
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2 607 996 ₫
Air Baltic
BT 362
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 860 441 ₫
Air Baltic
BT 362
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 647 184 ₫
Air Baltic
BT 362
02:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 908 257 ₫
National Airlines
N7 1036
03:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
27 112 826 ₫
Lufthansa
LH 885
03:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
08:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
9 949 875 ₫
CityJet
WX 1791
03:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
3 171 213 ₫
CityJet
WX 1771
04:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
16 467 586 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
539 522 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 693 602 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
2 506 835 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá +1
2 686 068 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 713 409 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
2 772 040 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
13:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
3 019 928 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3 131 114 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá +1
3 304 575 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
3 572 817 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá +1
21 946 655 ₫
National Airlines
N7 1014
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
2 894 465 ₫
Finnair
AY 1014
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3 887 843 ₫
Finnair
AY 1014
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Genoa (GOA)
T2, 14 thá +1
8 460 721 ₫
Mokulele Airlines
MW 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 160 459 ₫
Mokulele Airlines
MW 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1 160 459 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
3 107 722 ₫
Ryanair
FR 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
3 231 667 ₫
Mokulele Airlines
MW 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
3 814 023 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
22:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
4 765 174 ₫
Ryanair
FR 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 897 624 ₫
Ryanair
FR 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4 897 624 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
5 558 661 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
58g 30ph
1 điểm dừng
16:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
1 850 052 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 216 113 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
19:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá +1
2 710 371 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
2 912 996 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
3 158 151 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
3 865 362 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
4 165 198 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
4 177 957 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
4 445 288 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T2, 14 thá +1
4 689 835 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 749 073 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
4 851 449 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
5 127 894 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá +1
5 433 805 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
7 349 778 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
8 882 982 ₫
Air Baltic
BT 312
06:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
2 592 503 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá +1
1 663 224 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1289568 ₫ · cao nhất: 2011362 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1598214 ₫ 13.09.2026 — 1543532 ₫ 14.09.2026 — 1752537 ₫ 15.09.2026 — 1367641 ₫ 16.09.2026 — 1514673 ₫ 17.09.2026 — 1693298 ₫ 18.09.2026 — 1631326 ₫ 19.09.2026 — 1289568 ₫ 20.09.2026 — 1365514 ₫ 21.09.2026 — 1490370 ₫ 22.09.2026 — 1487636 ₫ 23.09.2026 — 1619479 ₫ 24.09.2026 — 1547178 ₫ 25.09.2026 — 2011362 ₫ 26.09.2026 — 1822407 ₫ 27.09.2026 — 1542013 ₫ 28.09.2026 — 1429917 ₫ 29.09.2026 — 1538672 ₫ 30.09.2026 — 1336655 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1598214 ₫
13
placeholder
1543532 ₫
14
placeholder
1752537 ₫
15
Giá tốt
1367641 ₫
16
placeholder
1514673 ₫
17
placeholder
1693298 ₫
18
placeholder
1631326 ₫
19
Giá tốt
1289568 ₫
20
Giá tốt
1365514 ₫
21
placeholder
1490370 ₫
22
placeholder
1487636 ₫
23
placeholder
1619479 ₫
24
placeholder
1547178 ₫
25
placeholder
2011362 ₫
26
placeholder
1822407 ₫
27
placeholder
1542013 ₫
28
placeholder
1429917 ₫
29
placeholder
1538672 ₫
30
Giá tốt
1336655 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tallinn (Yulemiste)

Mokulele Airlines
Giá từ
₫464 791
Ryanair
Giá từ
₫464 791
Wizz Air
Giá từ
₫482 715
LC Peru
Giá từ
₫699 921
Air Bagan
Giá từ
₫988 517
Air Baltic
Giá từ
₫1 180 205
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫1 211 799
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 313 871
CityJet
Giá từ
₫1 522 267
SAS
Giá từ
₫1 538 368
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 591 530
Pegasus
Giá từ
₫1 629 504
BRA
Giá từ
₫1 686 919
Sun Express
Giá từ
₫1 860 988
Eurowings
Giá từ
₫1 905 948
Bringer Air Cargo
Giá từ
₫2 202 442
Finnair
Giá từ
₫2 414 484
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 554 833
National Airlines
Giá từ
₫2 709 764
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫2 710 979

Điểm đến phổ biến từ Tallinn

TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
TLL
Tallinn — Gdansk
Estonia → Ba Lan
GDN
từ
₫328 696
TLL
Estonia → Thụy Điển
STO
từ
₫332 949
TLL
Estonia → Ba Lan
WAW
từ
₫352 087
TLL
Estonia → Đức
BER
từ
₫453 855
TLL
Estonia → Litva
VNO
từ
₫473 601
TLL
Estonia → Ý
VCE
từ
₫501 246
TLL
Estonia → Tây Ban Nha
ALC
từ
₫848 168
TLL
Estonia → Bulgaria
BOJ
từ
₫885 838

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Estonia

Tất cả các gói

estekom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

estekom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫447930

Mua

estekom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

estekom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

estekom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tallinn do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, airBaltic, Finnair, Mokulele Airlines, Ryanair, National Airlines, Eurowings, Air Bagan, LOT Polish Airlines, CityJet, MIDWEST CONNECT, SAS, Turkish Airlines, Mavi Gok Airlines, Lufthansa.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 4M936), do Mavi Gok Airlines khai thác, khởi hành từ Tallinn lúc 22:35.
Vé rẻ nhất từ Tallinn đi Vilnius có giá ₫539 522 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W61968, do Wizz Air khai thác.