21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 7 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
+1
7 074 027 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 10 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 11 Thá
+1
6 879 432 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 13 Thá
+1
6 446 583 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 14 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 15 Thá
+1
6 776 521 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 17 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 Thá
+1
6 560 097 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 19 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 Thá
+1
6 867 894 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 21 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 22 Thá
+1
6 867 894 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 26 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 27 Thá
+1
6 744 401 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 28 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 29 Thá
+1
6 791 178 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 1 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 2 Thá
+1
6 769 661 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 4 Thá
+1
6 590 970 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 8 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 9 Thá
+1
6 598 454 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 10 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 11 Thá
+1
6 753 444 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 15 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 Thá
+1
6 889 411 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 17 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 Thá
+1
7 076 834 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 22 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 Thá
+1
6 450 325 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 24 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 Thá
+1
7 076 834 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 26 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 Thá
+1
7 081 823 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 29 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 Thá
+1
6 879 432 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 31 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 1 Thá
+1
6 585 357 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 5 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 6 Thá
+1
6 578 496 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 7 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 8 Thá
+1
6 999 495 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 9 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 10 Thá
+1
6 815 815 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 13 Thá
+1
6 585 357 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 14 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 15 Thá
+1
6 818 309 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 16 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 17 Thá
+1
7 001 678 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 19 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 20 Thá
+1
6 560 097 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 21 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 22 Thá
+1
6 835 773 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 23 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 24 Thá
+1
6 834 526 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 27 Thá
+1
6 585 357 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 28 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 29 Thá
+1
6 896 272 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 30 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 31 Thá
+1
6 817 374 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 3 Thá
+1
6 485 564 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 4 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 5 Thá
+1
6 599 390 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 6 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 7 Thá
+1
6 585 357 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 9 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 10 Thá
+1
6 860 721 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 13 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 14 Thá
+1
6 836 709 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 16 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 17 Thá
+1
6 847 312 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 18 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 19 Thá
+1
6 585 357 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 20 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 21 Thá
+1
6 818 309 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 23 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 24 Thá
+1
6 578 496 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 25 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 26 Thá
+1
6 585 357 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 27 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 28 Thá
+1
6 363 631 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 3 Thá
+1
6 585 357 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 4 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 5 Thá
+1
6 559 473 ₫
19:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 6 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 7 Thá
+1
7 033 798 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 9 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 10 Thá
+1
6 585 357 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 11 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 12 Thá
+1
6 492 113 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 13 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 14 Thá
+1
6 578 496 ₫
21:10
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 16 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 17 Thá
+1
6 585 357 ₫