16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
7 069 081 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
7 027 462 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
6g 55ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
5 634 303 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
+1
7 004 678 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 23 thá
+1
6 844 887 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T7, 24 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 25 thá
+1
6 607 327 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 28 thá
+1
6 899 872 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 29 thá
+1
7 309 982 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 30 thá
+1
7 163 558 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 1 thá
+1
7 040 221 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 1 thá
+1
7 207 303 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 2 thá
+1
7 309 982 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 3 thá
+1
7 207 303 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 4 thá
5 820 828 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 6 thá
+1
6 714 563 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 6 thá
6 063 248 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
CN, 8 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 8 thá
5 618 203 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 9 thá
+1
7 207 303 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
CN, 8 thá
6g 40ph
Bay thẳng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 9 thá
+1
7 321 830 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 9 thá
5 763 412 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T2, 9 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 10 thá
+1
7 205 784 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
T4, 11 thá
6g 40ph
Bay thẳng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 12 thá
+1
6 236 709 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 13 thá
+1
6 757 701 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T5, 12 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 12 thá
6 277 417 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T6, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 13 thá
5 988 821 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T6, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 14 thá
+1
7 207 303 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T7, 14 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 15 thá
+1
6 757 701 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
CN, 15 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 15 thá
6 020 111 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T2, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 17 thá
+1
7 276 870 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 18 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 18 thá
6 066 286 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T4, 18 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 19 thá
+1
7 282 034 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T5, 19 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 19 thá
6 232 760 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T5, 19 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 19 thá
6 837 900 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T6, 20 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 20 thá
6 180 509 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T6, 20 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 21 thá
+1
7 267 149 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
CN, 22 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 22 thá
6 188 408 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
CN, 22 thá
6g 40ph
Bay thẳng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 23 thá
+1
7 350 993 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 23 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 23 thá
7 022 602 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 24 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 25 thá
+1
6 757 701 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 25 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 25 thá
6 130 081 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T4, 25 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 26 thá
+1
7 207 303 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T5, 26 thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 26 thá
6 432 955 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T6, 27 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 27 thá
6 085 728 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T6, 27 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 28 thá
+1
7 273 832 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T7, 28 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 29 thá
+1
6 775 320 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
CN, 29 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 29 thá
6 148 004 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
CN, 29 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 30 thá
+1
7 207 303 ₫
19:05
Tashkent (TAS)
CN, 29 thá
6g 40ph
Bay thẳng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 30 thá
+1
7 244 365 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T2, 30 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 1 thá
+1
7 207 303 ₫
16:20
Tashkent (TAS)
T4, 2 thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 2 thá
6 840 938 ₫