Chuyến bay đến Seoul

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Seoul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 2180
06:40
Diên Cát (YNJ)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 332 523 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 400 996 ₫
Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 811 896 ₫
Xiamen Airlines
MF 8782
06:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 193 207 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
10 394 921 ₫
Azimuth
A4 6153
06:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
15 651 619 ₫
China Eastern
MU 5515
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 185 795 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
7 573 972 ₫
Shandong Airlines
SC 8013
07:10
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 902 971 ₫
Azimuth
A4 6305
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
13 102 254 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 2953
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 226 502 ₫
Red Vings
WZ 1563
07:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
14 920 408 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 982
07:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
China Southern Airlines
CZ 658
07:35
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
9 822 286 ₫
SCAT
DV 716
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 640 258 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1802
07:45
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 875 387 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
10 016 101 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 023 270 ₫
Rossiya
FV 5726
08:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 041 801 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 430 646 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 552 889 ₫
T'Way Air
TW 532
08:15
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
12g 15ph
Bay thẳng
20:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 771 189 ₫
Air China
CA 4001
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 180 327 ₫
Pobeda
DP 6912
08:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
12 497 114 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 158 454 ₫
SCAT
DV 770
08:40
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
12 834 012 ₫
Aeroflot
SU 1831
08:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
52g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
18 189 137 ₫
Hainan Airlines
HU 786
08:45
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
22 637 463 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
05:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
9 411 568 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 626
08:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 190 048 ₫
SCAT
DV 788
09:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
10 610 001 ₫
Azimuth
A4 5071
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 362 598 ₫
Aurora Airlines
HZ 5681
09:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
12 191 202 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
18 127 772 ₫
Xiamen Airlines
MF 8524
09:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 173 947 ₫
Xiamen Airlines
MF 8822
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 180 327 ₫
Qingdao Airlines
QW 9800
09:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
4 650 951 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
13:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
9 990 279 ₫
China Eastern
MU 2832
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 234 401 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
15 626 709 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 538 429 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 009 903 ₫
China Eastern
MU 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 183 972 ₫
VietJet Air
VJ 717
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 046 965 ₫
Air China
CA 2822
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 154 505 ₫
Qanot Sharq
HH 705
10:30
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
27 608 603 ₫
Azimuth
A4 6119
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 659 700 ₫
Centrum Air
C6 456
10:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
44g 55ph
3 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 219 515 ₫
Aeroflot
SU 0640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 252 932 ₫
VietJet Air
VJ 978
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
16:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 941 552 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 396440 ₫ · cao nhất: 1052919 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1052919 ₫ 14.09.2026 — 554712 ₫ 15.09.2026 — 396440 ₫ 16.09.2026 — 409806 ₫ 17.09.2026 — 427730 ₫ 18.09.2026 — 991251 ₫ 19.09.2026 — 1000972 ₫ 20.09.2026 — 969682 ₫ 21.09.2026 — 548332 ₫ 22.09.2026 — 610912 ₫ 23.09.2026 — 764931 ₫ 24.09.2026 — 891913 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 489094 ₫ 30.09.2026 — 480284 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1052919 ₫
14
placeholder
554712 ₫
15
Giá tốt
396440 ₫
16
Giá tốt
409806 ₫
17
Giá tốt
427730 ₫
18
placeholder
991251 ₫
19
placeholder
1000972 ₫
20
placeholder
969682 ₫
21
placeholder
548332 ₫
22
placeholder
610912 ₫
23
placeholder
764931 ₫
24
placeholder
891913 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
489094 ₫
30
placeholder
480284 ₫

Các hãng hàng không bay đến Seoul

Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫396 440
T'Way Air
Giá từ
₫427 730
Air Seoul
Giá từ
₫468 437
Air Busan
Giá từ
₫508 233
Sierra National Airlines
Giá từ
₫527 067
Cosmos Air
Giá từ
₫539 522
Asiana Airlines
Giá từ
₫1 022 541
Rheintalflug
Giá từ
₫1 045 021
Korean Air
Giá từ
₫1 190 534
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 618 264
Tigerair
Giá từ
₫1 745 550
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫2 021 994
VietJet Air
Giá từ
₫2 040 221
Spring Airlines
Giá từ
₫2 130 142
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫2 226 745
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫2 261 073
AirAsia Zest
Giá từ
₫2 324 564
Grant Aviation
Giá từ
₫2 381 979
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 451 850
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 494 076

Điểm đến phổ biến đến Seoul

CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 148 915
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 309 314
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 414 728
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 695 425
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 851 874

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Seoul do các hãng hàng không sau khai thác: Xiamen Airlines, China Eastern, Columbia Pacific Airline, T'way Air, Азимут, SCAT, Air China, Аэрофлот, Победа, Hong Kong Express Airways, VietJet Air, Grant Aviation, Thai Vietjet Air, Hainan Airlines, Аврора.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 7C1802), do Columbia Pacific Airline khai thác, đến Seoul lúc 10:05.
Vé rẻ nhất đến Seoul từ Jeju có giá ₫956 316 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay BX8040, do Air Busan khai thác.
Các chuyến bay đến Seoul khởi hành từ những sân bay sau: Gimpo (GMP), Incheon (ICN).