17:15
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
5 181 989 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
12g 15ph
Bay thẳng
05:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
11 408 140 ₫
11:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
22:10
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
15 878 850 ₫
16:20
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
4 741 219 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
6 322 262 ₫
13:30
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
21:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
15 591 157 ₫
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 315 531 ₫
11:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 113 076 ₫
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 182 135 ₫
16:50
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 463 146 ₫
15:55
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 009 328 ₫
16:55
Sinchzhen (CGO)
CN, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 223 189 ₫
16:55
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
5 057 555 ₫
11:55
Adler (AER)
CN, 1 Thá
49g 5ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
14 290 170 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
14 896 745 ₫
13:55
Nukus (NCU)
CN, 1 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
22:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
16 051 976 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 830 792 ₫
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 797 303 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
10 480 455 ₫
17:05
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 895 714 ₫
12:05
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
8 966 880 ₫
20:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 1 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
9 806 093 ₫
19:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
9 038 804 ₫
17:15
Nam Kinh (NKG)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 036 697 ₫
17:15
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 143 946 ₫
12:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
05:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
14 394 554 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
9 047 078 ₫
16:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
2 890 941 ₫
12:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
4 115 549 ₫
13:40
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
10 118 928 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 843 818 ₫
14:45
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
15 763 646 ₫
17:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
2 795 467 ₫
12:55
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 088 889 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
12:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 395 410 ₫
18:05
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
5 074 103 ₫
18:10
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
3 963 427 ₫
15:10
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
51g
2 điểm dừng
22:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
13 836 670 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 037 333 ₫
13:15
Huntsyao (SHA)
CN, 1 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 375 946 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
11 302 801 ₫
11:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
10:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
18 233 229 ₫
13:20
Huntsyao (SHA)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
06:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 498 544 ₫
18:20
Sinchzhen (CGO)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 944 724 ₫
13:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
13 367 577 ₫
13:20
Uitash (MCX)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
16:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
16 106 714 ₫
13:25
Diên Cát (YNJ)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:55
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
3 445 324 ₫
13:25
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
21g
1 điểm dừng
11:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
5 153 983 ₫
18:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 347 623 ₫
13:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
35g
2 điểm dừng
06:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 136 677 ₫