11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
6 273 424 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 462 585 ₫
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 480 945 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
13 946 569 ₫
17:35
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2 767 473 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
10 461 509 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
15 909 091 ₫
16:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:05
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2 859 901 ₫
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 292 606 ₫
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 315 396 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
12 325 272 ₫
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 090 972 ₫
15:55
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 939 985 ₫
11:55
Adler (AER)
T3, 3 Thá
49g 5ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
14 637 566 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
16 369 334 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
9 967 713 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 375 032 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
13 356 229 ₫
13:00
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
13 982 021 ₫
17:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 804 191 ₫
20:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
6 522 854 ₫
17:10
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2 262 282 ₫
12:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2 877 311 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 419 157 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 571 664 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
10:50
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
13 816 789 ₫
16:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 722 461 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
8 985 819 ₫
12:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
12 703 533 ₫
16:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
4 098 506 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 717 270 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
11 631 426 ₫
12:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
3 371 740 ₫
12:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
15:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 587 617 ₫
12:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
13 100 152 ₫
17:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
2 314 827 ₫
13:55
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
13 345 151 ₫
12:55
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
14 844 264 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 756 964 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
39g
3 điểm dừng
10:00
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
9 636 300 ₫
13:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
16:05
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 220 436 ₫
13:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
4 522 981 ₫
18:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 136 870 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 071 347 ₫
13:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 290 707 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
14 857 559 ₫
18:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 313 497 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
9 329 577 ₫
18:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
10:25
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
2 561 091 ₫
13:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
11:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
5 049 696 ₫