06:40
Diên Cát (YNJ)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 332 523 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
5 400 996 ₫
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 811 896 ₫
06:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
5 193 207 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
10 394 921 ₫
06:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
15 651 619 ₫
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 185 795 ₫
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
7 573 972 ₫
07:10
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 902 971 ₫
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
13 102 254 ₫
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 226 502 ₫
07:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
14 920 408 ₫
07:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
07:35
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
9 822 286 ₫
07:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 640 258 ₫
07:45
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 875 387 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
10 016 101 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 023 270 ₫
08:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
13 041 801 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 430 646 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
05:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
5 552 889 ₫
08:15
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
12g 15ph
Bay thẳng
20:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
8 771 189 ₫
08:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 180 327 ₫
08:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
12 497 114 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 158 454 ₫
08:40
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
12 834 012 ₫
08:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
52g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
18 189 137 ₫
08:45
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
22 637 463 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
05:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
9 411 568 ₫
08:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 190 048 ₫
09:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
10 610 001 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
13 362 598 ₫
09:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
12 191 202 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
18 127 772 ₫
09:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 173 947 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 180 327 ₫
09:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
4 650 951 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
13:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
9 990 279 ₫
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 234 401 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
15 626 709 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 538 429 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 009 903 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 183 972 ₫
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 046 965 ₫
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 154 505 ₫
10:30
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
27 608 603 ₫
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
13:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
13 659 700 ₫
10:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
44g 55ph
3 điểm dừng
07:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
13 219 515 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
13 252 932 ₫
10:45
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
16:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 941 552 ₫