Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải (Huntsyao) đến Seoul

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Seoul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 4592
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 159 973 ₫
Air China
CA 4538
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 075 521 ₫
Grant Aviation
GS 7882
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 194 605 ₫
Xiamen Airlines
MF 8542
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 972 234 ₫
Spring Airlines
9C 8559
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 895 680 ₫
China Eastern
MU 5515
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 185 795 ₫
Air China
CA 2822
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 154 505 ₫
Air China
CA 2824
11:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 214 958 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
2 704 599 ₫
Air China
CA 2832
12:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 204 933 ₫
Xiamen Airlines
MF 8546
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 164 530 ₫
Xiamen Airlines
MF 8502
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 164 226 ₫
Grant Aviation
GS 7882
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 191 567 ₫
Xiamen Airlines
MF 8542
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 159 062 ₫
China Eastern
MU 5563
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 187 010 ₫
Xiamen Airlines
MF 8522
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 147 822 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
2 983 474 ₫
China Eastern
MU 5517
10:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 197 339 ₫
Air China
CA 2822
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 154 809 ₫
Air China
CA 2824
11:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 075 521 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
2 881 706 ₫
Air China
CA 2832
12:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 163 922 ₫
Xiamen Airlines
MF 8546
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 155 720 ₫
Cosmos Air
ZE 872
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
18:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2 897 503 ₫
Xiamen Airlines
MF 8542
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 022 055 ₫
Spring Airlines
9C 8559
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 839 480 ₫
Spring Airlines
9C 8567 🔥 Ưu đãi hot
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
2 279 300 ₫
Spring Airlines
9C 8575
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
3 056 990 ₫
Spring Airlines
9C 8573 🔥 Ưu đãi hot
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
2 160 520 ₫
Asiana Airlines
OZ 368
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
19:05
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 907 528 ₫
China Eastern
MU 6863
22:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 072 787 ₫
Sierra National Airlines
LJ 820
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
25g
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 799 684 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 444 255 ₫
Asiana Airlines
OZ 362
03:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 831 885 ₫
Xiamen Airlines
MF 8522
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 067 319 ₫
Spring Airlines
9C 8567 🔥 Ưu đãi hot
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 289 629 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
3 161 188 ₫
Spring Airlines
9C 8573 🔥 Ưu đãi hot
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 158 090 ₫
Asiana Airlines
OZ 368
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
19:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 834 316 ₫
T'Way Air
TW 692 🔥 Ưu đãi hot
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 40ph
Bay thẳng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 224 315 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 243 150 ₫
Spring Airlines
9C 8567
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 506 835 ₫
Spring Airlines
9C 8575
10:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 130 142 ₫
Spring Airlines
9C 8573
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 392 004 ₫
Xiamen Airlines
MF 8586
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
20g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 133 848 ₫
Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 480 102 ₫
Spring Airlines
9C 8569
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 621 362 ₫
Xiamen Airlines
MF 8502
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
3 111 975 ₫
Grant Aviation
GS 7882
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
3 152 986 ₫
Spring Airlines
9C 8559
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2 898 110 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2130142 ₫ · cao nhất: 2983474 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2588553 ₫ 13.09.2026 — 2704599 ₫ 14.09.2026 — 2881706 ₫ 15.09.2026 — 2160520 ₫ 16.09.2026 — 2158090 ₫ 17.09.2026 — 2130142 ₫ 18.09.2026 — 2898110 ₫ 19.09.2026 — 2480102 ₫ 20.09.2026 — 2553618 ₫ 21.09.2026 — 2318792 ₫ 22.09.2026 — 2414788 ₫ 23.09.2026 — 2926059 ₫ 24.09.2026 — 2983474 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2588553 ₫
13
placeholder
2704599 ₫
14
placeholder
2881706 ₫
15
Giá tốt
2160520 ₫
16
Giá tốt
2158090 ₫
17
Giá tốt
2130142 ₫
18
placeholder
2898110 ₫
19
placeholder
2480102 ₫
20
placeholder
2553618 ₫
21
placeholder
2318792 ₫
22
placeholder
2414788 ₫
23
placeholder
2926059 ₫
24
placeholder
2983474 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Seoul

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 130 142
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 243 150
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 892 946
Grant Aviation
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 915 122
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 927 578
Shandong Airlines
T7
Giá từ
₫3 022 966
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 028 738
China Eastern
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫3 065 800

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫783 766
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫913 786
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599

Điểm đến phổ biến đến Seoul

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 148 915
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 309 314
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 414 728
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 851 874

Vé máy bay giá rẻ từ Thượng Hải đến Seoul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 35ph

Khoảng cách

838 km

Giá trung bình

₫3 053 041

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 8559

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thượng Hải Seoul là ₫3 053 041. Vé rẻ nhất có giá ₫2 444 255, do Spring Airlines khai thác, chuyến bay 8569, khởi hành từ Thượng Hải vào 15 Tháng chín lúc 23:45, đến Seoul vào 17 Tháng chín lúc 00:10.
Thời gian bay trung bình là 14 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 362, do Asiana Airlines khai thác, khởi hành từ Thượng Hải vào 16 Tháng chín lúc 03:40, đến Seoul vào 16 Tháng chín lúc 05:30.
Các chuyến bay trên tuyến Thượng Hải - Seoul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Air China, Grant Aviation, Xiamen Airlines, China Eastern, Asiana Airlines, Shandong Airlines, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Thượng Hải đến Seoul là 838 km.