01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 159 973 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 075 521 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 194 605 ₫
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 972 234 ₫
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 895 680 ₫
06:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 185 795 ₫
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 154 505 ₫
11:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 214 958 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
2 704 599 ₫
12:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 204 933 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 164 530 ₫
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 164 226 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 191 567 ₫
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 159 062 ₫
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 187 010 ₫
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 147 822 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
2 983 474 ₫
10:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 197 339 ₫
10:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 154 809 ₫
11:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 075 521 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
2 881 706 ₫
12:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 163 922 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 155 720 ₫
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
18:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2 897 503 ₫
03:40
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 022 055 ₫
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 839 480 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
2 279 300 ₫
10:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
3 056 990 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
2 160 520 ₫
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
19:05
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 907 528 ₫
22:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 072 787 ₫
23:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
25g
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 799 684 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 444 255 ₫
03:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 831 885 ₫
08:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 067 319 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 289 629 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
3 161 188 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 158 090 ₫
17:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
19:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 834 316 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 40ph
Bay thẳng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 224 315 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 243 150 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
02:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 506 835 ₫
10:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 130 142 ₫
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
12g
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 392 004 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
20g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 133 848 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 480 102 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 17 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 621 362 ₫
02:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
+1
3 111 975 ₫
03:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
+1
3 152 986 ₫
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2 898 110 ₫