23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
3 669 725 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 457 379 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 430 646 ₫
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 438 544 ₫
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 892 642 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 440 671 ₫
17:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 317 334 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 503 554 ₫
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 493 833 ₫
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 250 805 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:40
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 571 298 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 262 349 ₫
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2 779 634 ₫
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 389 027 ₫
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 187 010 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 252 324 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 532 110 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 625 372 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 496 567 ₫
00:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 576 767 ₫
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:05
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 409 988 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
3 464 062 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 144 176 ₫
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 618 081 ₫
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 144 176 ₫
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 238 046 ₫
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 331 308 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 453 734 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
3 373 230 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 539 401 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 271 766 ₫
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
3 335 865 ₫
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 922 474 ₫
03:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 605 019 ₫
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 836 503 ₫
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 995 625 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 149 645 ₫
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 091 622 ₫
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 476 214 ₫
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 503 858 ₫
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 687 952 ₫
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 171 821 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 591 956 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 696 154 ₫
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2 893 250 ₫
03:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 642 688 ₫
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 227 110 ₫
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 653 017 ₫
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 769 670 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 140 531 ₫