Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Seoul

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Seoul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 250
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
3 669 725 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 43
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 457 379 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 430 646 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1110
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 438 544 ₫
Ethiopian Airlines
ET 673
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 892 642 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 440 671 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 809
17:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 317 334 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 503 554 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1102
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 493 833 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1176
04:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 250 805 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1106
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:40
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 571 298 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 262 349 ₫
Air Busan
BX 165
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2 779 634 ₫
T'Way Air
TW 238
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 389 027 ₫
Ethiopian Airlines
ET 673
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 187 010 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 252 324 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
3 532 110 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
3 625 372 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 496 567 ₫
Asiana Airlines
OZ 107
00:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 576 767 ₫
Cosmos Air
ZE 610
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:05
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 409 988 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
3 464 062 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 144 176 ₫
T'Way Air
TW 246
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 618 081 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1110
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 144 176 ₫
Air Busan
BX 165
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 238 046 ₫
T'Way Air
TW 238
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 331 308 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 453 734 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
3 373 230 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 539 401 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 271 766 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1152
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
3 335 865 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1102
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 922 474 ₫
T'Way Air
TW 242
03:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 605 019 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1104
05:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 836 503 ₫
Cosmos Air
ZE 610
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2 995 625 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 149 645 ₫
T'Way Air
TW 246
09:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 091 622 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1110
10:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 476 214 ₫
Air Busan
BX 165
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 503 858 ₫
T'Way Air
TW 238
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 687 952 ₫
Ethiopian Airlines
ET 673
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 171 821 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 591 956 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 696 154 ₫
Ethiopian Airlines
ET 673
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2 893 250 ₫
T'Way Air
TW 242
03:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 642 688 ₫
Rheintalflug
WE 502
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 227 110 ₫
Rheintalflug
WE 504
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 653 017 ₫
Air Premia
YP 736
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 769 670 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 140 531 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2097029 ₫ · cao nhất: 3457379 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3099216 ₫ 13.09.2026 — 3457379 ₫ 14.09.2026 — 3187010 ₫ 15.09.2026 — 2952184 ₫ 16.09.2026 — 2995625 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2893250 ₫ 21.09.2026 — 3140531 ₫ 22.09.2026 — 2291148 ₫ 23.09.2026 — 2201531 ₫ 24.09.2026 — 2097029 ₫ 25.09.2026 — 2253478 ₫ 26.09.2026 — 2435446 ₫ 27.09.2026 — 3445835 ₫ 28.09.2026 — 2741965 ₫ 29.09.2026 — 2282338 ₫ 30.09.2026 — 2310590 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3099216 ₫
13
placeholder
3457379 ₫
14
placeholder
3187010 ₫
15
placeholder
2952184 ₫
16
placeholder
2995625 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2893250 ₫
21
placeholder
3140531 ₫
22
placeholder
2291148 ₫
23
Giá tốt
2201531 ₫
24
Giá tốt
2097029 ₫
25
Giá tốt
2253478 ₫
26
placeholder
2435446 ₫
27
placeholder
3445835 ₫
28
placeholder
2741965 ₫
29
Giá tốt
2282338 ₫
30
placeholder
2310590 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Seoul

T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 097 029
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 261 073
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 435 446
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫2 437 876
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 491 646
Air Seoul
T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 574 883
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫2 741 965
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 809 101
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 844 948
Ethiopian Airlines
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 971 930
Air Premia
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫3 352 573
Solaseed Air
T3
Giá từ
₫3 818 276

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Seoul

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 148 915
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 414 728
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 695 425
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 851 874

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Seoul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 50ph

Khoảng cách

1 256 km

Giá trung bình

₫3 430 646

Chuyến bay phổ biến nhất

ZG 45

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Seoul là ₫3 430 646. Vé rẻ nhất có giá ₫2 779 634, do Air Busan khai thác, chuyến bay 165, khởi hành từ Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 10:55, đến Seoul vào 14 Tháng chín lúc 13:35.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 25 phút, chuyến bay 673, do Ethiopian Airlines khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 11:40, đến Seoul vào 13 Tháng chín lúc 14:05.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Seoul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Solaseed Air, Columbia Pacific Airline, Air Busan, Ethiopian Airlines, Jetstar Japan, SOC Aero De Medellin, Air Seoul, T'way Air, Rheintalflug, Air Premia.
Khoảng cách từ Tokyo đến Seoul là 1256 km.