01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
16 742 530 ₫
04:45
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 3 Thá
7 995 695 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g
3 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
16 803 938 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
14 976 260 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
14 209 293 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
14 209 293 ₫
11:30
Benin City (BNI)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 3 Thá
2 082 489 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
15 542 226 ₫
18:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
22 751 963 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
15 167 447 ₫
18:00
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:15
Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 3 Thá
2 084 388 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
14 156 115 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 3 Thá
2 120 474 ₫
22:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
+1
7 996 328 ₫
04:25
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
7 694 353 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
36g
3 điểm dừng
13:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
23 029 564 ₫
04:45
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
7 996 328 ₫
08:55
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
8 208 091 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
14 611 294 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
12 220 182 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
16 577 931 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
46g
3 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
15 176 310 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
12 716 194 ₫
15:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
+1
15 445 049 ₫
16:45
Aminu (KAN)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
2 217 650 ₫
18:00
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:15
Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 4 Thá
2 115 092 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
13 814 257 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
23 028 931 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
02:10
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
14 271 651 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
12 273 044 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
15 854 963 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
16 330 717 ₫
08:55
Abu Dhabi (AUH)
T5, 5 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
8 208 091 ₫
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
14 437 516 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
10 381 426 ₫
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
14 622 373 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
12 000 190 ₫
08:20
Port Harcourt (PHC)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
2 133 135 ₫
08:35
Murtala Mahammed (LOS)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
2 071 727 ₫
13:10
Muscat (MCT)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
11 373 766 ₫
13:05
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
8 450 557 ₫
15:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
14 154 533 ₫
N2 212
13:45
Sokoto (SKO)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
3 507 850 ₫
13:25
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:45
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
4 957 268 ₫
15:45
Port Harcourt (PHC)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:55
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
2 314 827 ₫
16:30
Aminu (KAN)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
1 951 127 ₫
20:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T6, 6 Thá
+1
8 190 048 ₫
00:20
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
12 759 876 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
11 903 013 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 7 Thá
+1
13 115 979 ₫