07:45
Port Harcourt (PHC)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1 798 104 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
01:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
28 265 083 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
05:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
+1
14 057 355 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
18 439 456 ₫
12:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
6g 25ph
Bay thẳng
18:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
22 106 750 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
+1
16 582 417 ₫
14:45
Port Harcourt (PHC)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
1 954 554 ₫
15:00
Sokoto (SKO)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
+1
4 816 514 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
31 490 066 ₫
17:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
2 748 952 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
21 956 376 ₫
18:35
Kano, Aminu (KAN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
19:35
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
2 386 232 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
22 456 103 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
65g 25ph
3 điểm dừng
13:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
22 510 784 ₫
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
13 074 002 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
17 940 033 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
21 068 716 ₫
00:01
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
4g 54ph
Bay thẳng
04:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
12 902 667 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
33g 5ph
4 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
17 702 169 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
18 258 703 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
21 386 172 ₫
06:45
N'Djamena (NDJ)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
22 380 461 ₫
06:55
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
11 367 945 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 55ph
4 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
20 639 468 ₫
07:40
Asaba (ABB)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1 863 114 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
18 592 260 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g
3 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
19 252 992 ₫
12:50
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
21 160 156 ₫
13:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
2 242 542 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
25 368 491 ₫
15:30
Kano, Aminu (KAN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
2 010 450 ₫
17:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
2 180 266 ₫
17:35
Enugu (ENU)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
18:35
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
1 919 618 ₫
19:25
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
23g
2 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
+1
11 322 984 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
04:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
28 644 511 ₫
01:30
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
11 992 223 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
24 471 718 ₫
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
20 407 983 ₫
05:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
17 982 563 ₫
05:10
Abu Dhabi (AUH)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
10 216 295 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g
2 điểm dừng
15:00
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
19 419 163 ₫
07:45
Port Harcourt (PHC)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
08:45
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
2 029 892 ₫
08:30
Benin City (BNI)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1 923 871 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 17 thá
+1
18 380 825 ₫
11:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 17 thá
+1
13 679 446 ₫
12:55
N'Djamena (NDJ)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T4, 16 thá
+1
28 013 245 ₫
13:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
2 535 999 ₫
14:20
Asaba (ABB)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
15:20
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
1 768 333 ₫
15:00
Sokoto (SKO)
T3, 15 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
4 904 004 ₫
15:00
Sokoto (SKO)
T3, 15 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 15 thá
5 032 505 ₫